Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

格陵兰

Greenland

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

格陵兰
GélínglánThanh 2
Pinyin
Gélínglán
Số nét
25
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 格陵兰

格陵兰 viết bằng 25 nét (: 10, : 10, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The comparison that makes the distortion visible: on the map it looks Africa-sized.

Nghe 格陵兰 trong các tập thật

格陵兰 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

你再看北边的格陵兰

Bây giờ bạn hãy nhìn Greenland ở phía bắc.

Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 năm

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 格陵兰 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 格陵兰 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.