Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

联合国

the United Nations

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

联合国
LiánhéguóThanh 2
Pinyin
Liánhéguó
Số nét
26
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 联合国

联合国 viết bằng 26 nét (: 12, : 6, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Who voted, and on what date: 九月四号,联合国开了一个会。

Nghe 联合国 trong các tập thật

联合国 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

九月四号,联合国开了一个会。

Ngày 4 tháng 9, Liên Hợp Quốc đã tổ chức một cuộc họp.

Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 năm

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 联合国 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 联合国 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.