世界
world
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- shìjiè
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 14
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个
- Xuất hiện trong
- 3 tập
Thứ tự nét của 世界
世界 viết bằng 14 nét (世: 5, 界: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
世界 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
世界 (shìjiè) means 'world' — the planet, all of humanity, or a particular domain or realm.
Used in three main senses: (1) the physical world / globe — 全世界 ('the whole world'), 世界地图 ('world map'); (2) abstract realm or sphere — 动物世界 ('the animal world'), 内心世界 ('inner world'); (3) figurative 'world' as in everyone or everywhere — 世界上 ('in the world'). The word has a Buddhist origin: 世 originally referred to time/generations and 界 to spatial boundaries, together capturing 'the universe of time and space.'
Common related terms: 世界上 (in the world), 全世界 (the whole world), 世界级 (world-class), 第三世界 (the Third World). The word 国际 (guójì, 'international') is its functional partner — 世界 = noun (the world), 国际 = adjective (international).
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 世 (era / time) + 界 (boundary / realm) — all of time and space = the world.
Nghe 世界 trong các tập thật
世界 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
它是世界上最后一种野马。
Đây là loài ngựa hoang dã thực sự cuối cùng trên thế giới.
Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiến
这个湖里有两种鱼,全世界只有这里有。
Trong hồ này có hai loài cá, trên toàn thế giới chỉ có ở đây.
Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủngSơ cấp
换一张世界地图。
Thay đổi bản đồ thế giới.
Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 năm
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
中国是世界上最大的国家之一。
Zhōngguó shì shìjiè shang zuì dà de guójiā zhī yī.
China is one of the largest countries in the world.
neutral
我想去看看这个世界。
Wǒ xiǎng qù kànkan zhège shìjiè.
I want to go see this world.
spoken
世界各地的人都来这儿旅游。
Shìjiè gè dì de rén dōu lái zhèr lǚyóu.
People from all over the world come here to travel.
neutral
全世界都在看这场比赛。
Quán shìjiè dōu zài kàn zhè chǎng bǐsài.
The whole world is watching this match.
neutral
孩子有自己的小世界。
Háizi yǒu zìjǐ de xiǎo shìjiè.
Children have their own little world.
neutral
Cụm từ thường gặp với 世界
Từ đồng nghĩa
全球 ('whole globe') is more commercial / news-register, used for 'global' in business and journalism (全球市场 'global market'). 世界 is the general everyday word.
天下 ('under heaven') is a more literary / classical word for 'the world / the realm.' Used in idioms (天下第一 'best in the world') and historical contexts. 世界 is the modern everyday term.
Đừng nhầm 世界 với
Don't mix up 世 (generation/world) and 事 (matter/thing). 世界 = world; 事情 = matter. The first character of 世界 is 世, not 事.
Bare 界 means 'boundary / realm' (国界 national border, 学术界 academic circles). 世界 is the specific compound for 'the world.'
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 世界 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 世界 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.