地方
nơi; địa điểm
Mức HSK
- Pinyin
- dìfang
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 10
- Sắc thái
- trung tính
- Lượng từ
- 个
- Xuất hiện trong
- 4 tập
Thứ tự nét của 地方
地方 viết bằng 10 nét (地: 6, 方: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
地方 nghĩa là gì?
地方 (dìfang) là từ tiếng Trung thông dụng nhất để chỉ “nơi” — bất kỳ điểm, khu vực, vị trí hay vùng nào.
Bạn có thể dùng từ này rất rộng rãi: cho một thành phố, một góc phòng, một bộ phận trên cơ thể, hoặc thậm chí một “khía cạnh” trừu tượng của một ý tưởng. Các mẫu câu thường gặp: 这个地方 (zhège dìfang) “nơi này”, 什么地方 (shénme dìfang) “ở đâu / nơi nào”, 找一个地方 (zhǎo yí ge dìfang) “tìm một nơi”. Từ này cũng có thể chỉ một “chỗ” mơ hồ — ví dụ: 我有个地方不舒服 (“tôi có một chỗ không thoải mái”, tức là đâu đó trên cơ thể bị đau) — hoặc chỉ “điểm”: 他有很多好的地方 (“anh ấy có nhiều điểm tốt”).
Khi đọc nhấn mạnh cả hai âm tiết là dìfāng, nghĩa sẽ chuyển sang “địa phương / khu vực” (như trong 地方菜 “ẩm thực địa phương”, 地方政府 “chính quyền địa phương”). Hãy phân biệt với 地点 (dìdiǎn), từ trang trọng hơn dùng cho một địa điểm cụ thể được chỉ định như nơi họp hành.
Lưu ý: Trung tính và cực kỳ phổ biến. Khi đọc là dìfāng (nhấn mạnh cả hai âm tiết), từ này cũng có nghĩa là “địa phương” đối lập với “trung ương”, ví dụ: 地方政府 “chính quyền địa phương”.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 地 (đất) + 方 (vùng) = một vùng đất = một nơi.
Nghe 地方 trong các tập thật
地方 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
今天,我们说一个地方。
Hôm nay, chúng ta nói về một nơi.
“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa học
在很多地方,都有马。
Ở rất nhiều nơi đều có ngựa.
Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiến
你在很大的地方走。
Bạn đi khắp một nơi rất rộng lớn.
Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9
他家在很远的地方。
Gia đình anh ấy sống ở nơi rất xa.
Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủng
Câu ví dụ
你住在什么地方?
Nǐ zhù zài shénme dìfang?
Bạn sống ở đâu?
văn nói
这是一个很安静的地方。
Zhè shì yí ge hěn ānjìng de dìfang.
Đây là một nơi rất yên tĩnh.
trung tính
我们找个地方坐下来聊聊吧。
Wǒmen zhǎo ge dìfang zuò xiàlái liáo liao ba.
Chúng ta tìm một chỗ để ngồi trò chuyện nhé.
văn nói
他身上有一个地方不舒服。
Tā shēn shàng yǒu yí ge dìfang bù shūfu.
Trên người anh ấy có một chỗ thấy không khỏe.
văn nói
北京有很多有意思的地方。
Běijīng yǒu hěn duō yǒu yìsi de dìfang.
Bắc Kinh có nhiều nơi thú vị.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 地方
Từ đồng nghĩa
地点 trang trọng và cụ thể hơn — chỉ một địa điểm được chỉ định như nơi họp, hiện trường vụ tai nạn hoặc địa điểm sự kiện. 地方 là từ thông dụng, chung chung: “ở đâu” trong giao tiếp hàng ngày.
地区 nghĩa là “vùng / khu vực” trên quy mô địa lý lớn hơn — ví dụ: 山区 “vùng núi”, 北方地区 “khu vực miền Bắc”. 地方 mang tính nhỏ lẻ và đời thường hơn.
Đừng nhầm 地方 với
地址 là địa chỉ viết ra — gồm tên đường, tòa nhà, số nhà. 地方 là “nơi” chung chung, không phải địa chỉ. Câu hỏi “địa chỉ của bạn là gì?” phải dùng 你的地址是什么, không dùng 你的地方.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 地方 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 地方 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.