草
grass; herb; straw
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- cǎo
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 9
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 棵 / 根
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 草
草 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
草 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
草 (cǎo) is the noun for 'grass' — the green plant covering lawns, meadows, and fields.
It extends to mean any small green plant (herbs, weeds) and appears in many compounds: 草地 (lawn / grassland), 草原 (grassland / prairie), 草莓 (strawberry, literally 'grass berry'). Two differences from English: first, 草 in Chinese covers a wider range of small plants than English 'grass' — it can suggest weeds, herbs, or any low-growing vegetation; second, the measure word matters. For a single blade, use 棵 or 根; for an expanse of grass, use 片.
A common sign in Chinese parks reads 请勿踏草 (please do not step on the grass). The character 草 itself appears as the radical 艹 at the top of many plant-related characters (花, 茶, 菜), so recognizing 草 helps you read many other words.
Nghe 草 trong các tập thật
草 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
这种马,自己在草里。
Loại ngựa này sống tự do giữa đồng cỏ.
Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiến
水回来了,草就来了。
Nước quay về thì cỏ cũng mọc lên.
Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủng
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
公园里的草很绿。
Gōngyuán lǐ de cǎo hěn lǜ.
The grass in the park is very green.
neutral
请不要在草地上走。
Qǐng búyào zài cǎodì shàng zǒu.
Please don't walk on the lawn.
polite
小狗在草地上跑来跑去。
Xiǎo gǒu zài cǎodì shàng pǎo lái pǎo qù.
The puppy is running around on the grass.
spoken
春天到了,小草都绿了。
Chūntiān dào le, xiǎo cǎo dōu lǜ le.
Spring has arrived — the little grass is all green.
neutral
Cụm từ thường gặp với 草
Từ đồng nghĩa
草地 means a 'grass-covered area / lawn,' emphasizing the place. 草 is the plant itself. You sit on 草地 (the lawn) but you pick a piece of 草 (the grass).
Đừng nhầm 草 với
花 means 'flower' — both share the grass radical 艹 at the top. 花 is colorful and decorative; 草 is green and humble.
茶 means 'tea.' Shares the grass radical 艹 with 草 because tea leaves are plants. Different sound, different meaning.
早 means 'morning / early' and looks somewhat similar to 草 (both have the 日 / 十 element on top), but 草 has the grass radical 艹 above. Watch the top of the character.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 草 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 草 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.