湖
lake
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- hú
- Số nét
- 12
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 湖
湖 viết bằng 12 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Introduced with 有水,也有鱼 so the word lands on things already known.
Nghe 湖 trong các tập thật
湖 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
这个地的前面,有一个很大的湖。
Phía trước mảnh đất này có một hồ nước lớn.
Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủng
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 湖 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 湖 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.