Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

农民

farmer; grower

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

农民
nóngmínThanh 2
Pinyin
nóngmín
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 农民

农民 viết bằng 11 nét (农: 6, 民: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 3. Florida's citrus growers.

Nghe 农民 trong các tập thật

农民 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

农民想了很多办法。

Người nông dân đã nghĩ ra rất nhiều cách.

Cây được chỉnh sửa gen có thể cứu ngành cam quýt Florida khỏi bệnh vàng lá gân xanh?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 农民 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 农民 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.