农民
farmer
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- nóngmín
- Số nét
- 11
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 农民
农民 viết bằng 11 nét (农: 6, 民: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Defined in line two by what he does: 农民是种东西的人。
Nghe 农民 trong các tập thật
农民 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
今天,我们说一个农民。
Hôm nay, chúng ta nói về một người nông dân.
Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủng
这个办法,不用很贵的机器,农民自己就能做。
Phương pháp này không cần máy móc đắt tiền, nông dân tự mình cũng có thể làm được.
Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nay
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 农民 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 农民 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.