Fluentide
HSK 1

高兴

happy; glad

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

tính từneutral5 tập
高
gāoThanh 1
兴
xìngThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
gāoxìng
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 1
Số nét
16
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
5 tập

Thứ tự nét của 高兴

高兴 viết bằng 16 nét (高: 10, 兴: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

高兴 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

高兴 (gāoxìng) is the everyday Chinese adjective for 'happy' or 'glad' — specifically, the kind of pleased, cheerful feeling you have in a particular moment.

Unlike English 'happy,' which can describe a whole life ('a happy life'), 高兴 almost always refers to a present mood or a reaction to something good: meeting someone, getting a gift, hearing good news. For 'happy' in the deep, lasting sense — happy marriage, happy childhood — Chinese uses 幸福 (xìngfú) instead.

高兴 functions as both an adjective ('I'm happy') and a verb-like state ('it makes me happy'): 我很高兴, 见到你很高兴 ('nice to meet you,' literally 'meeting you very happy'). Note that the adjective usually takes 很 (hěn) in front in positive statements — 我很高兴, not 我高兴 — even though 很 doesn't really mean 'very' here.

Từng chữ một

高gāohigh; tall
+
兴xìngmood; interest; excitement (second reading xīng = to rise / flourish)
=
高兴

Mẹo nhớ: 'High mood' — literally 'high-spirits.' Your mood (兴) is high (高), so you're happy.

Nghe 高兴 trong các tập thật

高兴 xuất hiện trong 5 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

约翰很高兴。

John rất vui.

Từ NFL đến MIT, anh giải được một bài toán tồn tại ba mươi năm

Độ khó

他说:这个可以让人高兴。

Anh ấy nói: điều này có thể làm người ta vui.

Nữ nghị viên Los Angeles bác bỏ đề xuất “nhà nhỏ quan hệ tình dục”

Độ khó

很多 Greenland 人听了很不高兴。

Nhiều người Greenland nghe xong rất không vui.

Đã ký thỏa thuận an ninh Greenland: Mỹ có thêm hai căn cứ, chủ quyền không thay đổiMới bắt đầu

笑,是你很高兴的时候,脸上的样子。

Cười là vẻ mặt của bạn khi bạn rất vui vẻ.

Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bố

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

见到你很高兴。

Jiàndào nǐ hěn gāoxìng.

Nice to meet you.

neutral

今天我很高兴。

Jīntiān wǒ hěn gāoxìng.

I'm really happy today.

spoken

他不高兴,因为下雨了。

Tā bù gāoxìng, yīnwèi xià yǔ le.

He's not happy because it's raining.

neutral

妈妈听了很高兴。

Māma tīng le hěn gāoxìng.

Mom was very happy to hear it.

neutral

Cụm từ thường gặp với 高兴

很高兴hěn gāoxìngvery happy
高兴极了gāoxìng jí leextremely happy
不高兴bù gāoxìngunhappy; displeased
见到你很高兴jiàndào nǐ hěn gāoxìngnice to meet you

Từ đồng nghĩa

开心kāixīn

开心 ('happy / cheerful') is more casual and emotionally warm than 高兴. Use 开心 with friends, in casual chat, and in playful contexts. 高兴 is slightly more neutral and works in any register.

快乐kuàilè

快乐 means 'joyful / happy' in a broader, often longer-lasting way. Holiday greetings use 快乐 (生日快乐, 新年快乐), not 高兴. 高兴 is a momentary feeling; 快乐 is a state.

幸福xìngfú

幸福 is the deep, life-level happiness — happy marriage, happy life. Don't use 高兴 for that meaning; it would sound trivial.

Đừng nhầm 高兴 với

高gāo

高 alone means 'tall / high' — physical height. 高兴 is the compound meaning 'happy.' Saying 我很高 means 'I'm tall,' not 'I'm happy.'

兴趣xìngqù

兴趣 means 'interest / hobby.' Same 兴 character, totally different word. 对……感兴趣 = 'be interested in,' not 'be happy about.'

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 高兴 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 高兴 trong 5 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.