虫子
insect, bug
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- chóngzi
- Số nét
- 9
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 虫子
虫子 viết bằng 9 nét (虫: 6, 子: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
一个小虫子,做了这个事 — the whole cause, in five characters.
Nghe 虫子 trong các tập thật
虫子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
以前,有一个小虫子咬了他。
Trước đó, có một con côn trùng nhỏ đã cắn anh ấy.
Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 虫子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 虫子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.