知道
to know
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- zhīdào
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 20
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 11 tập
Thứ tự nét của 知道
知道 viết bằng 20 nét (知: 8, 道: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.
知道 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
知道 (zhīdào) is the everyday verb 'to know' — to know a fact, a piece of information, or that something is the case.
The crucial thing for English speakers is that Chinese splits the English word 'know' into two verbs: 知道 (to know information / facts) and 认识 (rènshi, to know / be acquainted with a person, place, or character). 我知道他 means 'I know about him / I know he exists'; 我认识他 means 'I know him personally.' The negative 不知道 ('I don't know') is one of the most useful sentences for any beginner.
Polite softeners often pair with 知道: 我不知道 + 啊/呀 ('oh, I don't know') sounds friendlier than the bare form. To ask 'do you know?'
Lưu ý: Universal everyday verb. The second syllable 道 is often pronounced as a neutral tone (zhīdao) in fast speech, though dictionaries may write zhīdào.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 知 ('know') + 道 ('the way') = 'know the way' — to know how things are.
Nghe 知道 trong các tập thật
知道 xuất hiện trong 11 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
很多人不知道这家公司。
Nhiều người không biết công ty này.
Công ty của Claude nộp hồ sơ niêm yết: doanh thu tăng gấp mười bốn lần
这个视频,很多人都知道。
Nhiều người biết video này.
Nữ nghị viên Los Angeles bác bỏ đề xuất “nhà nhỏ quan hệ tình dục”
你想知道,你的身体会怎么样。
Bạn muốn biết cơ thể của bạn sẽ thế nào.
Có nhất thiết mỗi ngày phải đi một vạn bước? Nghiên cứu phát hiện bảy nghìn bước cũng có lợi
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我知道他是中国人。
Wǒ zhīdào tā shì Zhōngguó rén.
I know he's Chinese.
neutral
对不起,我不知道。
Duìbuqǐ, wǒ bù zhīdào.
Sorry, I don't know.
spoken
你知道他在哪儿吗?
Nǐ zhīdào tā zài nǎr ma?
Do you know where he is?
spoken
知道了,谢谢。
Zhīdào le, xièxie.
Got it, thanks.
spoken
妈妈知道我喜欢吃苹果。
Māma zhīdào wǒ xǐhuan chī píngguǒ.
Mom knows I like eating apples.
neutral
Cụm từ thường gặp với 知道
Từ đồng nghĩa
认识 means 'to know / be acquainted with' a person, place, or written character. 我认识他 = 'I've met him.' 我知道他 = 'I know of him.' Don't say 我知道李明 if you've actually met Li Ming — say 我认识李明.
Đừng nhầm 知道 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 知道 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 知道 trong 11 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.