知道
to know
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- zhīdào
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 20
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 12 tập
Thứ tự nét của 知道
知道 viết bằng 20 nét (知: 8, 道: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.
知道 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
知道 (zhīdào) is the everyday verb 'to know' — to know a fact, a piece of information, or that something is the case.
The crucial thing for English speakers is that Chinese splits the English word 'know' into two verbs: 知道 (to know information / facts) and 认识 (rènshi, to know / be acquainted with a person, place, or character). 我知道他 means 'I know about him / I know he exists'; 我认识他 means 'I know him personally.' The negative 不知道 ('I don't know') is one of the most useful sentences for any beginner.
Polite softeners often pair with 知道: 我不知道 + 啊/呀 ('oh, I don't know') sounds friendlier than the bare form. To ask 'do you know?'
Lưu ý: Universal everyday verb. The second syllable 道 is often pronounced as a neutral tone (zhīdao) in fast speech, though dictionaries may write zhīdào.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 知 ('know') + 道 ('the way') = 'know the way' — to know how things are.
Nghe 知道 trong các tập thật
知道 xuất hiện trong 12 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
普通手表不知道这个。
Ordinary watches do not know this.
Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year
大家都知道了这个。
Mọi người đều đã biết chuyện này.
Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhất
人不知道要去哪里。
Mọi người không biết phải đi đâu.
Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống
你可以知道:水为什么是水。
Bạn có thể tìm hiểu: tại sao nước lại là nước.
“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa họcMới bắt đầu
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我知道他是中国人。
Wǒ zhīdào tā shì Zhōngguó rén.
I know he's Chinese.
neutral
对不起,我不知道。
Duìbuqǐ, wǒ bù zhīdào.
Sorry, I don't know.
spoken
你知道他在哪儿吗?
Nǐ zhīdào tā zài nǎr ma?
Do you know where he is?
spoken
知道了,谢谢。
Zhīdào le, xièxie.
Got it, thanks.
spoken
妈妈知道我喜欢吃苹果。
Māma zhīdào wǒ xǐhuan chī píngguǒ.
Mom knows I like eating apples.
neutral
Cụm từ thường gặp với 知道
Từ đồng nghĩa
认识 means 'to know / be acquainted with' a person, place, or written character. 我认识他 = 'I've met him.' 我知道他 = 'I know of him.' Don't say 我知道李明 if you've actually met Li Ming — say 我认识李明.
Đừng nhầm 知道 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 知道 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 知道 trong 12 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.