Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

illness, disease

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

bìngThanh 4
Pinyin
bìng
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 病

viết bằng 10 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Taught by what it does rather than by name: 这个病,你看不见。

Nghe 病 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有的狗有

Một số con chó bị bệnh.

Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chó

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 病 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 病 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.