病
disease; illness
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- bìng
- Số nét
- 10
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 病
病 viết bằng 10 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Beyond HSK 1. The disease in the story is citrus greening.
Nghe 病 trong các tập thật
病 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
2005年,一种病来了。
Năm 2005, một loại bệnh xuất hiện.
Cây được chỉnh sửa gen có thể cứu ngành cam quýt Florida khỏi bệnh vàng lá gân xanh?
这个大楼里的人,研究一个病。
Những người làm việc trong tòa nhà này nghiên cứu một căn bệnh.
Nhà nghiên cứu tại viện nghiên cứu dịch hạch ở Nga tử vong sau tai nạn thí nghiệm, chính phủ phủ nhận là dịch hạch nhưng đã cách ly gần 200 người
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 病 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 病 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.