病
illness, disease
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- bìng
- Số nét
- 10
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 病
病 viết bằng 10 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Taught by what it does rather than by name: 这个病,你看不见。
Nghe 病 trong các tập thật
病 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
有的狗有病。
Một số con chó bị bệnh.
Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chó
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 病 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 病 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.