Fluentide
HSK 1

người; con người

danh từtrung tính2 tập
rénThanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
rén
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
2
Sắc thái
trung tính
Lượng từ
个 / 位
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 人

viết bằng 2 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

人 nghĩa là gì?

(rén) là danh từ cơ bản chỉ 'người' hoặc 'mọi người', và là một trong những chữ Hán đầu tiên mà trẻ em Trung Quốc học viết — nó chỉ gồm hai nét, mô phỏng hình ảnh một người đang đứng với hai chân dang rộng.

Chữ này dùng được cho cả số ít lẫn số nhiều: 一个人 nghĩa là 'một người', 很多人 nghĩa là 'nhiều người', và đứng một mình trong ngữ cảnh có thể hiểu là 'con người / nhân loại'. Nó kết hợp với tên quốc gia để tạo thành từ chỉ quốc tịch: 中国人 (người Trung Quốc), 美国人 (người Mỹ), 法国人 (người Pháp).

Nó cũng xuất hiện trong vô số từ ghép: 男人 (đàn ông), 女人 (phụ nữ), 家人 (thành viên gia đình), 大人 (người lớn). Trong tiếng Anh, ranh giới giữa 'person' và 'people' phụ thuộc vào số lượng; còn trong tiếng Trung, bao hàm cả hai, và lượng từ (个 cho thông thường, 位 cho lịch sự) sẽ đảm nhận việc đếm.

Nghe 人 trong các tập thật

xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

要帮普通手表。

People have to help ordinary watches.

Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year

Độ khó

不丹不大,也不多。

Bhutan không lớn, dân số cũng không đông.

Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chó

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

我是中国人。

Wǒ shì Zhōngguó rén.

Tôi là người Trung Quốc.

trung tính

这儿有很多人。

Zhèr yǒu hěn duō rén.

Ở đây có rất nhiều người.

khẩu ngữ

他是一个好人。

Tā shì yí ge hǎo rén.

Anh ấy là một người tốt.

trung tính

我一个人去。

Wǒ yí ge rén qù.

Tôi đi một mình.

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 人

一个人yí ge rénmột người; một mình
中国人Zhōngguó rénngười Trung Quốc
很多人hěn duō rénnhiều người
好人hǎo rénngười tốt
家人jiārénthành viên gia đình

Từ đồng nghĩa

人们rénmen

人们 rõ ràng mang nghĩa 'mọi người' (số nhiều, chung chung), thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng: 人们都喜欢 ('mọi người đều thích'). Trong khẩu ngữ, người ta thường chỉ nói hoặc 大家.

wèi

là lượng từ lịch sự dành cho người (一位老师 = 'một vị giáo viên'), không phải là từ đồng nghĩa về mặt ý nghĩa, mà là cách thay thế tôn trọng cho khi đếm. Nó thể hiện sự kính trọng.

Đừng nhầm 人 với

nghĩa là 'vào' và trông gần như giống hệt — nét trên cùng hướng ngược lại. bắt đầu bằng nét hướng sang phải trước; bắt đầu bằng nét hướng sang trái. Sự khác biệt về hình dạng rất nhỏ, nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

('lớn') là chữ thêm một nét ngang ở giữa — hình ảnh một người dang rộng hai tay = 'lớn'. Có liên quan về mặt thị giác, nhưng là từ khác nhau và số nét khác nhau.

('tám') cũng có hai nét trông giống như đôi chân, nhưng chúng cong ra ngoài và không gặp nhau ở đỉnh. gặp nhau tạo thành đỉnh nhọn; có khoảng hở.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 人 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 人 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.