人
người; con người
Mức HSK
- Pinyin
- rén
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 2
- Sắc thái
- trung tính
- Lượng từ
- 个 / 位
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 人
人 viết bằng 2 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
人 nghĩa là gì?
人 (rén) là danh từ cơ bản chỉ 'người' hoặc 'mọi người', và là một trong những chữ Hán đầu tiên mà trẻ em Trung Quốc học viết — nó chỉ gồm hai nét, mô phỏng hình ảnh một người đang đứng với hai chân dang rộng.
Chữ này dùng được cho cả số ít lẫn số nhiều: 一个人 nghĩa là 'một người', 很多人 nghĩa là 'nhiều người', và 人 đứng một mình trong ngữ cảnh có thể hiểu là 'con người / nhân loại'. Nó kết hợp với tên quốc gia để tạo thành từ chỉ quốc tịch: 中国人 (người Trung Quốc), 美国人 (người Mỹ), 法国人 (người Pháp).
Nó cũng xuất hiện trong vô số từ ghép: 男人 (đàn ông), 女人 (phụ nữ), 家人 (thành viên gia đình), 大人 (người lớn). Trong tiếng Anh, ranh giới giữa 'person' và 'people' phụ thuộc vào số lượng; còn trong tiếng Trung, 人 bao hàm cả hai, và lượng từ (个 cho thông thường, 位 cho lịch sự) sẽ đảm nhận việc đếm.
Nghe 人 trong các tập thật
人 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
人要帮普通手表。
People have to help ordinary watches.
Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year
不丹不大,人也不多。
Bhutan không lớn, dân số cũng không đông.
Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chó
Câu ví dụ
我是中国人。
Wǒ shì Zhōngguó rén.
Tôi là người Trung Quốc.
trung tính
这儿有很多人。
Zhèr yǒu hěn duō rén.
Ở đây có rất nhiều người.
khẩu ngữ
他是一个好人。
Tā shì yí ge hǎo rén.
Anh ấy là một người tốt.
trung tính
我一个人去。
Wǒ yí ge rén qù.
Tôi đi một mình.
khẩu ngữ
Cụm từ thường gặp với 人
Từ đồng nghĩa
人们 rõ ràng mang nghĩa 'mọi người' (số nhiều, chung chung), thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng: 人们都喜欢 ('mọi người đều thích'). Trong khẩu ngữ, người ta thường chỉ nói 人 hoặc 大家.
Đừng nhầm 人 với
入 nghĩa là 'vào' và trông gần như giống hệt 人 — nét trên cùng hướng ngược lại. 入 bắt đầu bằng nét hướng sang phải trước; 人 bắt đầu bằng nét hướng sang trái. Sự khác biệt về hình dạng rất nhỏ, nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 人 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 人 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.