Fluentide
HSK 2

大家

mọi người

đại từtrung tính
Thanh 4
jiāThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
dàjiā
Từ loại
đại từ
Mức
HSK 2
Số nét
13
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 大家

大家 viết bằng 13 nét (: 3, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

大家 nghĩa là gì?

大家 (dàjiā) là đại từ tiêu chuẩn trong tiếng Trung để chỉ 'mọi người' hoặc 'tất cả mọi người' khi bạn đang nói chuyện với hoặc đề cập đến một nhóm mà bản thân bạn cũng là một phần trong đó.

Nghĩa đen là 'gia đình lớn', từ này hoạt động giống như 'các bạn / mọi người' trong tiếng Anh nhưng không mang sắc thái trang trọng hay suồng sã — nó tự nhiên như nhau dù dùng trong lớp học, cuộc họp nhóm hay lời chúc mừng tại đám cưới. Có hai điểm khác biệt so với tiếng Anh: thứ nhất, 大家 là cách thông thường để mở đầu lời chào nhóm (大家好, 'chào mọi người'), trong khi người nói tiếng Anh có thể chỉ nói 'hi guys'; thứ hai, 大家 thường đi kèm với (dōu, 'đều') để nhấn mạnh, ví dụ như 大家都知道 ('ai cũng biết'). Khác với 所有人 (suǒyǒu rén, 'tất cả mọi người'), 大家 mang lại cảm giác ấm áp và bao dung hơn — người nói coi mình là một thành viên của nhóm.

Từng chữ một

lớn; to
+
jiāgia đình; nhà
=
大家

Mẹo nhớ: 'Gia đình lớn' — 大家 xem cả nhóm như một gia đình lớn.

Câu ví dụ

大家好,我叫王明。

Dàjiā hǎo, wǒ jiào Wáng Míng.

Chào mọi người, tôi tên là Vương Minh.

trung tính

谢谢大家来我的生日聚会。

Xièxie dàjiā lái wǒ de shēngrì jùhuì.

Cảm ơn mọi người đã đến dự tiệc sinh nhật của tôi.

văn nói

大家都喜欢这个老师。

Dàjiā dōu xǐhuan zhège lǎoshī.

Ai cũng thích giáo viên này.

trung tính

请大家跟我一起读。

Qǐng dàjiā gēn wǒ yìqǐ dú.

Xin mời mọi người đọc theo tôi.

trung tính

我们大家一起吃饭吧。

Wǒmen dàjiā yìqǐ chī fàn ba.

Chúng ta cùng ăn cơm nhé.

văn nói

Cụm từ thường gặp với 大家

大家好dàjiā hǎochào mọi người
大家都dàjiā dōumọi người đều...
谢谢大家xièxie dàjiācảm ơn mọi người
大家一起dàjiā yìqǐmọi người cùng nhau
请大家qǐng dàjiāxin mời mọi người...

Từ đồng nghĩa

所有人suǒyǒu rén

Mang nghĩa đen 'tất cả mọi người' hơn — trung tính và hơi trang trọng hơn. Dùng 所有人 khi bạn muốn nói 'từng người một không ngoại lệ'; dùng 大家 khi nói chuyện với hoặc về một nhóm thân thiện mà bạn thuộc về.

各位gèwèi

Lịch sự 'mọi người / quý vị' — cách xưng hô trang trọng dùng bởi chủ nhà, người dẫn chương trình hoặc trong môi trường kinh doanh (各位先生女士, 'thưa quý ông bà'). 大家 dùng hàng ngày; 各位 dùng khi đứng trên bục phát biểu.

Đừng nhầm 大家 với

大家庭dà jiātíng

大家庭 nghĩa là 'gia đình nhiều thế hệ/đại gia đình' — ba thế hệ chung sống dưới một mái nhà. 大家 nghĩa là 'mọi người'. Các ký tự chung dễ gây hiểu lầm.

人家rénjia

人家 nghĩa là 'người khác' hoặc, trong văn nói, là cách nói e thẹn thay cho 'tôi' (thường do phụ nữ dùng). 大家 là 'mọi người (chúng ta)'. Hoàn toàn khác về đối tượng tham chiếu.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 大家 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 大家 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.