Fluentide
HSK 1

đều; đã

phó từtrung tính
dōuThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
dōu
Từ loại
phó từ
Mức
HSK 1
Số nét
10
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 都

viết bằng 10 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

都 nghĩa là gì?

(dōu) là một phó từ mang nghĩa “tất cả” hoặc “cả hai”, nhưng có một quy tắc quan trọng mà người học thường mắc lỗi: đứng TRƯỚC động từ, không phải trước danh từ, và nó hướng về phía chủ ngữ đứng trước nó.

Tiếng Anh nói “we all are students” hoặc “all of us are students”; còn tiếng Trung nói 我们都是学生 (nghĩa đen “chúng tôi đều là học sinh”) nằm ngay trước động từ. tổng hợp mọi thứ đứng trước nó: 我们都, 这些书都, 他们都. Một cách dùng phổ biến khác: cũng có nghĩa là “đã”, thường đi kèm với để biểu thị sự ngạc nhiên rằng sự việc đã đạt đến một mức độ nào đó — 都十点了 (“đã mười giờ rồi!

”). Chữ còn có một cách đọc khác là dū, nghĩa là “thủ đô” (首都 shǒudū). Ở trình độ HSK 1, bạn chỉ cần biết cách đọc dōu.

Câu ví dụ

我们都是学生。

Wǒmen dōu shì xuéshēng.

Chúng tôi đều là học sinh.

trung tính

他们都喜欢中国菜。

Tāmen dōu xǐhuān Zhōngguó cài.

Họ đều thích món ăn Trung Quốc.

trung tính

都十点了,快起床!

Dōu shí diǎn le, kuài qǐchuáng!

Đã mười giờ rồi, dậy nhanh lên!

khẩu ngữ

这些书我都看过。

Zhèxiē shū wǒ dōu kàn guo.

Tôi đã đọc hết những cuốn sách này.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 都

我们都wǒmen dōuchúng tôi đều
都是dōu shìđều là; cả hai đều là
都有dōu yǒuđều có
都不dōu bùđều không; không ai cả (tất cả + không)
都行dōu xíngcái nào cũng được; sao cũng được

Từ đồng nghĩa

quán

(“toàn bộ, nguyên vẹn”) trùng lặp với nhưng nhấn mạnh sự trọn vẹn, không phải việc tổng hợp lại. 全班 = cả lớp; 班里都… = mọi người trong lớp đều… Dùng với chủ ngữ số nhiều; bổ nghĩa cho một danh từ tập hợp đơn lẻ.

nghĩa là “cũng”. Nhầm lẫn phổ biến: 我也喜欢 (“tôi cũng thích”) so với 我们都喜欢 (“chúng tôi đều thích”). thêm một đối tượng nữa; tổng hợp một nhóm.

Đừng nhầm 都 với

全部quánbù

全部 là danh từ/tính từ nghĩa là “toàn bộ/tất cả”. là phó từ đứng trước động từ. Bạn có thể nói 全部都(“tất cả, từng cái một”) để nhấn mạnh, nhưng đứng một mình là lựa chọn thông dụng hàng ngày.

Người mới học hay nhầm (“tất cả”) (“cũng”). 我们都是学生 = “chúng tôi đều là học sinh”; 我们也是学生 = “chúng tôi cũng là học sinh”. Khác nghĩa, cùng vị trí trong câu.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 都 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 都 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.