都
đều; đã
Mức HSK
- Pinyin
- dōu
- Từ loại
- phó từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 10
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 都
都 viết bằng 10 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
都 nghĩa là gì?
都 (dōu) là một phó từ mang nghĩa “tất cả” hoặc “cả hai”, nhưng có một quy tắc quan trọng mà người học thường mắc lỗi: 都 đứng TRƯỚC động từ, không phải trước danh từ, và nó hướng về phía chủ ngữ đứng trước nó.
Tiếng Anh nói “we all are students” hoặc “all of us are students”; còn tiếng Trung nói 我们都是学生 (nghĩa đen “chúng tôi đều là học sinh”) — 都 nằm ngay trước động từ. 都 tổng hợp mọi thứ đứng trước nó: 我们都, 这些书都, 他们都. Một cách dùng phổ biến khác: 都 cũng có nghĩa là “đã”, thường đi kèm với 了 để biểu thị sự ngạc nhiên rằng sự việc đã đạt đến một mức độ nào đó — 都十点了 (“đã mười giờ rồi!
”). Chữ 都 còn có một cách đọc khác là dū, nghĩa là “thủ đô” (首都 shǒudū). Ở trình độ HSK 1, bạn chỉ cần biết cách đọc dōu.
Câu ví dụ
我们都是学生。
Wǒmen dōu shì xuéshēng.
Chúng tôi đều là học sinh.
trung tính
他们都喜欢中国菜。
Tāmen dōu xǐhuān Zhōngguó cài.
Họ đều thích món ăn Trung Quốc.
trung tính
都十点了,快起床!
Dōu shí diǎn le, kuài qǐchuáng!
Đã mười giờ rồi, dậy nhanh lên!
khẩu ngữ
这些书我都看过。
Zhèxiē shū wǒ dōu kàn guo.
Tôi đã đọc hết những cuốn sách này.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 都
Từ đồng nghĩa
全 (“toàn bộ, nguyên vẹn”) trùng lặp với 都 nhưng nhấn mạnh sự trọn vẹn, không phải việc tổng hợp lại. 全班 = cả lớp; 班里都… = mọi người trong lớp đều… Dùng 都 với chủ ngữ số nhiều; 全 bổ nghĩa cho một danh từ tập hợp đơn lẻ.
Đừng nhầm 都 với
全部 là danh từ/tính từ nghĩa là “toàn bộ/tất cả”. 都 là phó từ đứng trước động từ. Bạn có thể nói 全部都… (“tất cả, từng cái một”) để nhấn mạnh, nhưng 都 đứng một mình là lựa chọn thông dụng hàng ngày.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 都 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 都 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.