Fluentide
HSK 2

也

cũng

phó từtrung tính
也
yěThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
yě
Từ loại
phó từ
Mức
HSK 2
Số nét
3
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 也

也 viết bằng 3 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

也 nghĩa là gì?

也 (yě) là phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa "cũng".

也 có vị trí cố định: đứng TRƯỚC động từ (hoặc trước các từ như 是, 有, 很...) — đúng chỗ chữ "cũng" đứng trong tiếng Việt, nên 我也是学生 xếp từ theo đúng thứ tự "Tôi cũng là học sinh". Đặt 也 ở chỗ khác sẽ nghe không tự nhiên. 也 luôn liên kết ngược về trước, nối câu hiện tại với thông tin đã được đề cập.

Nếu A nói 我喜欢咖啡 (Tôi thích cà phê) và B nói 我也喜欢, ý của B là "Tôi cũng thích". Trong câu phủ định, 也 vẫn đứng trước 不 hoặc 没: 我也不知道 (Tôi cũng không biết). Đừng nhầm 也 với 都 (dōu, nghĩa là "tất cả/cả hai") — 也 nghĩa là "thêm vào", còn 都 nghĩa là "mọi người/mọi thứ trong nhóm".

Mẹo nhớ: 也 luôn ôm lấy động từ bên TRÁI — "Tôi CŨNG đi", chứ không phải "Tôi đi CŨNG". Hãy tưởng tượng 也 như một nam châm bị hút về phía động từ.

Luyện nghe tiếng Trung

Nghe tiếng Trung thật ở đúng trình độ của bạn, kèm lời thoại, pinyin và bản dịch tiếng Việt.

Câu ví dụ

我也是学生。

Wǒ yě shì xuésheng.

Tôi cũng là học sinh.

trung tính

他也喜欢吃中国菜。

Tā yě xǐhuan chī Zhōngguó cài.

Anh ấy cũng thích ăn món Trung Quốc.

khẩu ngữ

我也不知道。

Wǒ yě bù zhīdào.

Tôi cũng không biết.

khẩu ngữ

今天很冷,明天也很冷。

Jīntiān hěn lěng, míngtiān yě hěn lěng.

Hôm nay lạnh, ngày mai cũng lạnh.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 也

我也是wǒ yě shìtôi cũng vậy; giống tôi
也不yě bùcũng không; cũng chẳng
也没有yě méiyǒucũng không có
也好yě hǎonhư vậy cũng được; thôi cũng tốt
也许yěxǔcó lẽ; e rằng

Từ đồng nghĩa

都dōu

都 nghĩa là "tất cả/cả hai" — bao quát toàn bộ tập hợp. 也 nghĩa là "thêm vào/cũng" — bổ sung thêm một trường hợp. 我们都是学生 ("tất cả chúng tôi đều là học sinh") so với 我也是学生 ("tôi cũng là học sinh").

还hái

还 nghĩa là "vẫn/còn/thêm" khi liệt kê thêm đồ vật trong cùng một câu (我有书,还有笔 — "Tôi có sách, còn có bút nữa"). 也 dùng để nối giữa các câu hoặc giữa các chủ thể khác nhau (你有书,我也有 — "bạn có sách, tôi cũng có").

Đừng nhầm 也 với

都dōu

Người mới học thường hay nhầm lẫn hai từ này. 都 = tất cả/cả hai (tập hợp đã trọn vẹn). 也 = cũng (thêm một cái nữa). 我们都喜欢 ≠ 我们也喜欢.

野yě

Cùng phát âm nhưng khác chữ. 野 nghĩa là "hoang dã/nông thôn" (ví dụ: 野生 - hoang dã). Về mặt hình thức, 野 gồm bộ 里 + 予; còn 也 là một thành phần đơn lẻ.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 也 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 也 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.