也
cũng
Mức HSK
- Pinyin
- yě
- Từ loại
- phó từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 3
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 也
也 viết bằng 3 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
也 nghĩa là gì?
也 (yě) là phó từ trong tiếng Trung, mang nghĩa "cũng".
Khác với từ "too" trong tiếng Anh thường đứng cuối câu, 也 có vị trí cố định: đứng TRƯỚC động từ (hoặc trước các từ như 是, 有, 很...). Ví dụ, 我也是学生 nghĩa là "Tôi cũng là học sinh", dịch sát nghĩa là "Tôi cũng là học sinh". Đặt 也 ở vị trí khác sẽ nghe không tự nhiên.
也 luôn liên kết ngược về trước, nối câu hiện tại với thông tin đã được đề cập. Nếu A nói 我喜欢咖啡 (Tôi thích cà phê) và B nói 我也喜欢, ý của B là "Tôi cũng thích". Trong câu phủ định, 也 vẫn đứng trước 不 hoặc 没: 我也不知道 (Tôi cũng không biết). Đừng nhầm 也 với 都 (dōu, nghĩa là "tất cả/cả hai") — 也 nghĩa là "thêm vào", còn 都 nghĩa là "mọi người/mọi thứ trong nhóm".
Câu ví dụ
我也是学生。
Wǒ yě shì xuésheng.
Tôi cũng là học sinh.
trung tính
他也喜欢吃中国菜。
Tā yě xǐhuan chī Zhōngguó cài.
Anh ấy cũng thích ăn món Trung Quốc.
khẩu ngữ
我也不知道。
Wǒ yě bù zhīdào.
Tôi cũng không biết.
khẩu ngữ
今天很冷,明天也很冷。
Jīntiān hěn lěng, míngtiān yě hěn lěng.
Hôm nay lạnh, ngày mai cũng lạnh.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 也
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 也 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 也 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 也 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.