Fluentide
HSK 2

vẫn; cũng; còn

phó từtrung tính1 tập
hái / huánThanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
hái
Từ loại
phó từ
Mức
HSK 2
Số nét
7
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 还

viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

还 nghĩa là gì?

(hái) là một phó từ tần suất cao, đảm nhận nhiều chức năng mà tiếng Anh thường tách thành các từ khác nhau.

(1) 'Vẫn' – diễn tả hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn: 我还在工作 ('Tôi vẫn đang làm việc'), 他还没来 ('Anh ấy vẫn chưa đến'). (2) 'Cũng / thêm vào' – bổ sung một mục khác: 我要茶还要一杯水 ('Tôi muốn trà, và cũng muốn một ly nước'). (3) 'Còn hơn' trong so sánh: 今天比昨天还热 ('Hôm nay còn nóng hơn hôm qua').

(4) Từ đệm làm dịu giọng trong đánh giá khẩu ngữ: 还可以 ('cũng được / không tệ'), 还行 ('tạm ổn'). Ký tự này cũng có cách đọc huán nghĩa là 'trả lại' – 还钱 (trả tiền), 还书 (trả sách) – nhưng đó là một từ khác chỉ chung mặt chữ. Với HSK 2, bạn cần hái: nó hầu như luôn đứng trước động từ, và mẫu 还没 (hái méi, 'vẫn chưa') là một trong những cấu trúc hữu ích nhất trong giao tiếp tiếng Trung.

Lưu ý: Không tồn tại dạng không thanh điệu của — nhưng cùng ký tự này có cách đọc thứ hai là huán nghĩa là 'trả lại' (như trong 还书 huán shū, trả sách). Người mới học hầu như luôn cần dùng hái.

Nghe 还 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

上面有人。

Trên đó vẫn còn người.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

他还没回家。

Tā hái méi huí jiā.

Anh ấy vẫn chưa về nhà.

trung tính

我还想再喝一杯茶。

Wǒ hái xiǎng zài hē yì bēi chá.

Tôi vẫn muốn uống thêm một ly trà nữa.

khẩu ngữ

今天比昨天还冷。

Jīntiān bǐ zuótiān hái lěng.

Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.

trung tính

你最近怎么样?还可以。

Nǐ zuìjìn zěnmeyàng? Hái kěyǐ.

Dạo này bạn thế nào? Cũng được.

khẩu ngữ

我还有一个问题。

Wǒ hái yǒu yí ge wèntí.

Tôi còn một câu hỏi nữa.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 还

还没hái méivẫn chưa
还有hái yǒuvà cũng / còn có
还是háishihay là (trong câu hỏi); vẫn / rốt cuộc
还可以hái kěyǐcũng được; không tệ
还要hái yàomuốn thêm / cũng muốn

Từ đồng nghĩa

('cũng') nối hai chủ ngữ song song: 我喜欢茶他也喜欢 (Tôi thích trà, anh ấy cũng thích). ('cũng' / 'thêm vào') bổ sung một mục khác cho cùng một chủ ngữ: 我喜欢茶还喜欢咖啡 (Tôi thích trà, và cũng thích cà phê).

仍然réngrán

仍然 ('vẫn') là dạng trang trọng/viết của trong nghĩa 'vẫn tiếp diễn'. 他仍然在工作 nghe văn vẻ; 他还在工作 là lời nói hàng ngày.

zài

('lại / một lần nữa') dùng cho hành động tương lai lặp lại: 再来一杯 (thêm một ly nữa). = vẫn đang diễn ra hoặc thêm vào. 再喝一杯 = uống thêm một ly; 还喝一杯 không dùng theo cách tương tự.

Đừng nhầm 还 với

zài

= 'lại / một lần nữa (trong tương lai).' = 'vẫn' hoặc 'thêm vào.' Nhầm lẫn kinh điển của người mới: 我再去一次 (Tôi sẽ đi lại một lần nữa) vs 我还在那儿 (Tôi vẫn ở đó).

hǎi

('biển / đại dương') là thanh 3 với bộ thủy . (hái) là thanh 2. Âm nghe giống nhau với người học; mặt chữ hoàn toàn khác biệt.

hái

('trẻ em,' như trong 孩子 háizi) phát âm giống hệt (hái) nhưng nghĩa là đứa trẻ. Ngữ cảnh giúp phân biệt ngay lập tức.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 还 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 还 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.