Fluentide
HSK 3

face

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral1 tập
liǎnThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
liǎn
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 3
Số nét
11
Sắc thái
neutral
Lượng từ
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 脸

viết bằng 11 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

脸 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

(liǎn) is the everyday Chinese word for face — the physical front of the head.

The measure word is (zhāng), used for flat surfaces like paper and faces: 一张脸 ('one face'). Beyond the literal meaning, is the core of one of the most important concepts in Chinese culture: 面子 / ('face' in the social sense — reputation, dignity, honor). 丢脸 means 'lose face / be embarrassed'; 给面子 means 'give someone face' (show respect); 不要脸 ('not want face') is a strong insult meaning 'shameless.'

For English speakers, the trickiest distinction is vs : is the everyday physical face; is more abstract and shows up in compounds (面子, 面包 'bread,' 见面 'meet'). The radical (here meaning 'flesh / body part') tells you it's a body part. Common compounds: 洗脸 (wash face), 笑脸 (smiling face).

Nghe 脸 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他把红布放在上。

Anh ấy đặt mảnh vải đỏ lên mặt.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

她的脸很红。

Tā de liǎn hěn hóng.

Her face is very red.

neutral

我每天早上洗脸。

Wǒ měi tiān zǎoshang xǐ liǎn.

I wash my face every morning.

spoken

他笑了,脸上有一个大大的笑脸。

Tā xiào le, liǎn shàng yǒu yí ge dà dà de xiào liǎn.

He smiled, with a big smile on his face.

neutral

别说了,太丢脸了。

Bié shuō le, tài diū liǎn le.

Stop talking — it's too embarrassing.

spoken

Cụm từ thường gặp với 脸

洗脸xǐ liǎnwash one's face
笑脸xiào liǎnsmiling face
丢脸diū liǎnlose face; be embarrassed
不要脸bú yào liǎnshameless (strong)
红脸hóng liǎnblush; flushed face

Từ đồng nghĩa

miàn

is the more literary/abstract word for 'face,' rare on its own in modern speech. It dominates compounds (面子, 见面, 面对). For everyday physical face, use .

Đừng nhầm 脸 với

jiǎn

(with eye radical 目) means 'eyelid' — a medical term. (with flesh radical 月) is the whole face. Different radicals, different body parts.

xiǎn

('dangerous / risky') has the right-side phonetic like , but the left side is the mountain/earth radical . Tone and meaning are completely different.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 脸 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 脸 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.