Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

下去

to go down

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

下去
xiàqùThanh 4
Pinyin
xiàqù
Số nét
8
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 下去

下去 viết bằng 8 nét (: 3, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 1 pair. 他也可以下去 — the thing he was free to do and did not do.

Nghe 下去 trong các tập thật

下去 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他也可以下去

Anh ấy cũng có thể đi xuống.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 下去 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 下去 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.