Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

看不见

cannot see

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

看不见
kànbujiànThanh 4
Pinyin
kànbujiàn
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 看不见

看不见 viết bằng 17 nét (: 9, : 4, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 1 roots. 人看不见 — why nobody knew which way to go.

Nghe 看不见 trong các tập thật

看不见 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

看不见

Mọi người không nhìn thấy gì.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 看不见 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 看不见 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.