层
floor; layer; story
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- céng
- Từ loại
- lượng từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 7
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 层
层 viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
层 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
层 (céng) is primarily a measure word meaning 'floor / story' (of a building) or 'layer' (of anything stacked).
Use it to count floors — 三层楼 (a three-story building), 我住在五层 (I live on the fifth floor) — and to count layers — 一层雪 (a layer of snow), 三层蛋糕 (a three-tier cake). Two important differences from English: first, in Mainland Mandarin floor numbering is identical to American style — 一层 = first floor (ground floor), 二层 = second floor, etc.
— unlike British English where 'first floor' is one above ground; second, 层 and 楼 (lóu) are often interchangeable for floors (五楼 and 五层 both mean 'fifth floor'), with 楼 more spoken and 层 slightly more written / official. Beyond buildings, 层 appears in abstract uses: 一层意思 (a layer of meaning), 上一层楼 (literally 'go up one floor,' idiomatically 'reach a higher level').
Nghe 层 trong các tập thật
层 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
下了十七层。
Xuống mười bảy tầng.
Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我家住在十二层。
Wǒ jiā zhù zài shí'èr céng.
My home is on the twelfth floor.
neutral
这是一栋三层的小楼。
Zhè shì yí dòng sān céng de xiǎo lóu.
This is a small three-story building.
neutral
蛋糕上有一层巧克力。
Dàngāo shàng yǒu yì céng qiǎokèlì.
There's a layer of chocolate on top of the cake.
spoken
请问,餐厅在几层?
Qǐng wèn, cāntīng zài jǐ céng?
Excuse me, what floor is the restaurant on?
polite
Cụm từ thường gặp với 层
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 层 với
曾 (céng) means 'previously / once' — an adverb of past experience. Same pinyin as 层 but very different function. 曾经去过 (have been there before) vs 上一层 (one floor up).
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 层 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 层 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.