张
MW for flat objects (paper, tables, beds, tickets); to open/stretch; (surname)
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- zhāng
- Từ loại
- lượng từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 7
- Sắc thái
- neutral
Thứ tự nét của 张
张 viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
张 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
张 (zhāng) is one of the most-used Chinese measure words.
It counts flat or spread-out objects: 一张纸 ('a sheet of paper'), 一张桌子 ('a table'), 一张床 ('a bed'), 一张票 ('a ticket'), 一张地图 ('a map'), 一张照片 ('a photo'), 一张脸 ('a face'). The unifying image is something with a flat surface, whether thin (paper) or wide (table, bed). 张 also has a verb sense, 'to open / stretch open' — 张嘴 ('open one's mouth'), 张开眼睛 ('open one's eyes') — though this is more written than spoken. Finally, 张 is one of the most common Chinese surnames (English-friendly transliteration 'Chang' or 'Zhang').
When learning, master 张 by memorizing the prototype list above: paper, table, bed, ticket, map, photo, face. Any new flat object you encounter — try 张 first. Wrong measure words sound jarring to native ears: 一个纸 is broken; 一张纸 is correct.
Mẹo nhớ: 张 originally pictured stretching a bow open — flat, spread-out things get 张.
Luyện nghe tiếng Trung
Nghe tiếng Trung thật ở đúng trình độ của bạn, kèm lời thoại, pinyin và bản dịch tiếng Việt.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
请给我一张纸。
Qǐng gěi wǒ yì zhāng zhǐ.
Please give me a sheet of paper.
spoken
我买了两张电影票。
Wǒ mǎi le liǎng zhāng diànyǐng piào.
I bought two movie tickets.
spoken
这张照片很漂亮。
Zhè zhāng zhàopiàn hěn piàoliang.
This photo is beautiful.
neutral
房间里有一张床和一张桌子。
Fángjiān lǐ yǒu yì zhāng chuáng hé yì zhāng zhuōzi.
There's a bed and a table in the room.
neutral
我姓张。
Wǒ xìng Zhāng.
My surname is Zhang.
spoken
Cụm từ thường gặp với 张
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 张 với
章 means 'chapter' (第一章 'chapter one') or 'seal/stamp.' Same pinyin and tone as 张, but a different character. 张 is the measure word; 章 is the chapter.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 张 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 张 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.