Fluentide
HSK 1

không

phó từtrung tính
Thanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
Từ loại
phó từ
Mức
HSK 1
Số nét
4
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 不

viết bằng 4 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

不 nghĩa là gì?

(bù) là từ phủ định đa năng trong tiếng Trung, được đặt trực tiếp trước động từ hoặc tính từ để phủ định: 不是 'không phải', 不去 'không đi', 不好 'không tốt'.

Nó dùng cho hành động hiện tại, tương lai và các trạng thái chung, nhưng không thể phủ định động từ — trường hợp này bạn phải dùng (méi). Có hai điểm khiến người học hay nhầm lẫn: thứ nhất, là từ phủ định độc lập, không tương đương với 'don't' hay 'won't' trong tiếng Anh — động từ tiếng Trung không biến đổi hình thức, nên 我不吃 bao hàm cả 'tôi không ăn', 'tôi sẽ không ăn' và 'tôi đang không ăn'.

Thứ hai, thanh điệu của chuyển thành bú khi đứng trước một âm tiết thanh 4 (như 不是 bú shì, 不要 bú yào). cũng là câu trả lời tiêu chuẩn bằng một từ cho 'không' trước các câu hỏi có/không.

Lưu ý: Dùng trong mọi phong cách giao tiếp. Thanh điệu thay đổi từ bù sang bú khi đứng trước âm tiết thanh 4 (ví dụ: 不是 bú shì), dù trong sách giáo khoa thường vẫn viết là bù.

Câu ví dụ

我不是学生。

Wǒ bú shì xuésheng.

Tôi không phải là học sinh.

trung tính

他今天不来。

Tā jīntiān bù lái.

Hôm nay anh ấy không đến.

khẩu ngữ

这个不好吃。

Zhège bù hǎochī.

Món này không ngon.

khẩu ngữ

对不起,我不知道。

Duìbuqǐ, wǒ bù zhīdào.

Xin lỗi, tôi không biết.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 不

不是bú shìkhông phải
不要bú yàođừng; không muốn
不行bù xíngkhông được; không ổn
不知道bù zhīdàokhông biết
对不起duìbuqǐxin lỗi

Từ đồng nghĩa

méi

phủ định và các hành động quá khứ/đã hoàn thành (没去 'đã không đi', 没有 'không có'). phủ định mọi thứ khác — các trạng thái hiện tại, hành động tương lai, thói quen và tính từ.

bié

dùng cho mệnh lệnh phủ định: 别去 'đừng đi (yêu cầu)'. 不去 chỉ nêu thực tế 'không đi'. Hãy dùng khi bảo ai đó đừng làm gì.

Đừng nhầm 不 với

méi

là từ phủ định còn lại. Quy tắc chung: dùng với và các hành động đã hoàn thành; dùng cho mọi trường hợp khác. 我不去 (tôi không đi) so với 我没去 (tôi đã không đi).

Cùng phát âm và thanh điệu nhưng khác chữ — nghĩa là 'vải'. Nhìn khá giống nhưng có thêm một nét. Đừng viết 我布是 thay cho 'tôi không phải'.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 不 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 不 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.