不
không
Mức HSK
- Pinyin
- bù
- Từ loại
- phó từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 4
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 不
不 viết bằng 4 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
不 nghĩa là gì?
不 (bù) là từ phủ định đa năng trong tiếng Trung, được đặt trực tiếp trước động từ hoặc tính từ để phủ định: 不是 'không phải', 不去 'không đi', 不好 'không tốt'.
Nó dùng cho hành động hiện tại, tương lai và các trạng thái chung, nhưng không thể phủ định động từ 有 — trường hợp này bạn phải dùng 没 (méi). Có hai điểm khiến người học hay nhầm lẫn: thứ nhất, 不 là từ phủ định độc lập, không tương đương với 'don't' hay 'won't' trong tiếng Anh — động từ tiếng Trung không biến đổi hình thức, nên 我不吃 bao hàm cả 'tôi không ăn', 'tôi sẽ không ăn' và 'tôi đang không ăn'.
Thứ hai, thanh điệu của 不 chuyển thành bú khi đứng trước một âm tiết thanh 4 (như 不是 bú shì, 不要 bú yào). 不 cũng là câu trả lời tiêu chuẩn bằng một từ cho 'không' trước các câu hỏi có/không.
Lưu ý: Dùng trong mọi phong cách giao tiếp. Thanh điệu thay đổi từ bù sang bú khi đứng trước âm tiết thanh 4 (ví dụ: 不是 bú shì), dù trong sách giáo khoa thường vẫn viết là bù.
Câu ví dụ
我不是学生。
Wǒ bú shì xuésheng.
Tôi không phải là học sinh.
trung tính
他今天不来。
Tā jīntiān bù lái.
Hôm nay anh ấy không đến.
khẩu ngữ
这个不好吃。
Zhège bù hǎochī.
Món này không ngon.
khẩu ngữ
对不起,我不知道。
Duìbuqǐ, wǒ bù zhīdào.
Xin lỗi, tôi không biết.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 不
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 不 với
没 là từ phủ định còn lại. Quy tắc chung: dùng 没 với 有 và các hành động đã hoàn thành; dùng 不 cho mọi trường hợp khác. 我不去 (tôi không đi) so với 我没去 (tôi đã không đi).
Cùng phát âm và thanh điệu nhưng khác chữ — 布 nghĩa là 'vải'. Nhìn khá giống 不 nhưng có thêm một nét. Đừng viết 我布是 thay cho 'tôi không phải'.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 不 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 不 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.