Fluentide
HSK 1

động từtrung tính1 tập
yǒuThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
yǒu
Từ loại
động từ
Mức
HSK 1
Số nét
6
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 有

viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

有 nghĩa là gì?

(yǒu) là động từ mang nghĩa 'có' (sở hữu) và cũng có nghĩa 'có' (tồn tại).

Đây là hai mẫu câu cơ bản bạn cần học ở trình độ HSK 1. Chỉ sự sở hữu: 我有一个哥哥 'Tôi có một anh trai.' Chỉ sự tồn tại: 桌子上有一本书 'Trên bàn có một quyển sách' — vị trí đặt trước, sau đó đến , rồi mới đến vật tồn tại. Điểm đặc biệt cần lưu ý là cách phủ định: là động từ DUY NHẤT trong tiếng Trung không dùng (bù) để phủ định. Để nói 'không có', bạn bắt buộc phải dùng (méi): 没有, tuyệt đối không dùng 不有. Đây là quy tắc cứng nhắc, không có ngoại lệ.

Dạng câu hỏi yes-no có thể là ? hoặc 有没有…? — 你有没有钱? 'Bạn có tiền không?' cũng được dùng trong các cấu trúc trang trọng để mở đầu câu khẳng định 'có...' và là thành phần của hàng chục từ ghép thông dụng (有的 'một số,' 有时候 'thỉnh thoảng,' 有意思 'thú vị').

Nghe 有 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

但是,一个月多少天?

But, how many days are in a month?

Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

我有一个妹妹。

Wǒ yǒu yí ge mèimei.

Tôi có một em gái.

trung tính

桌子上有一本书。

Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.

Trên bàn có một quyển sách.

trung tính

你有时间吗?

Nǐ yǒu shíjiān ma?

Bạn có thời gian không?

khẩu ngữ

我没有钱。

Wǒ méi yǒu qián.

Tôi không có tiền.

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 有

没有méi yǒukhông có; không tồn tại
有的yǒu demột số (trong số đó)
有时候yǒu shíhouthỉnh thoảng
有意思yǒu yìsithú vị
有没有yǒu méi yǒucó... không / có tồn tại... không (câu hỏi)

Đừng nhầm 有 với

shì

nối hai danh từ ('A là B'); diễn tả sự sở hữu hoặc tồn tại ('A có B / có B'). 这是书 'Đây là sách' so với 我有书 'Tôi có sách.'

zài

nói về vị trí của vật; nói rằng vật đó tồn tại. 书在桌子上 'Quyển sách ở trên bàn' so với 桌子上有书 'Trên bàn có quyển sách.' Chủ ngữ và thông tin bị hoán đổi vị trí.

yòu

Trông giống một phần của chữ nhưng nghĩa là 'lại / cũng'. Khác ký tự, khác từ. 我又来了 'Tôi lại đến nữa' dùng , không phải .

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 有 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 有 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.