有
có
Mức HSK
- Pinyin
- yǒu
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 6
- Sắc thái
- trung tính
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 有
有 viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
有 nghĩa là gì?
有 (yǒu) là động từ mang nghĩa 'có' (sở hữu) và cũng có nghĩa 'có' (tồn tại).
Đây là hai mẫu câu cơ bản bạn cần học ở trình độ HSK 1. Chỉ sự sở hữu: 我有一个哥哥 'Tôi có một anh trai.' Chỉ sự tồn tại: 桌子上有一本书 'Trên bàn có một quyển sách' — vị trí đặt trước, sau đó đến 有, rồi mới đến vật tồn tại. Điểm đặc biệt cần lưu ý là cách phủ định: 有 là động từ DUY NHẤT trong tiếng Trung không dùng 不 (bù) để phủ định. Để nói 'không có', bạn bắt buộc phải dùng 没 (méi): 没有, tuyệt đối không dùng 不有. Đây là quy tắc cứng nhắc, không có ngoại lệ.
Dạng câu hỏi yes-no có thể là 有…吗? hoặc 有没有…? — 你有没有钱? 'Bạn có tiền không?' 有 cũng được dùng trong các cấu trúc trang trọng để mở đầu câu khẳng định 'có...' và là thành phần của hàng chục từ ghép thông dụng (有的 'một số,' 有时候 'thỉnh thoảng,' 有意思 'thú vị').
Nghe 有 trong các tập thật
有 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
但是,一个月有多少天?
But, how many days are in a month?
Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year
Câu ví dụ
我有一个妹妹。
Wǒ yǒu yí ge mèimei.
Tôi có một em gái.
trung tính
桌子上有一本书。
Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.
Trên bàn có một quyển sách.
trung tính
你有时间吗?
Nǐ yǒu shíjiān ma?
Bạn có thời gian không?
khẩu ngữ
我没有钱。
Wǒ méi yǒu qián.
Tôi không có tiền.
khẩu ngữ
Cụm từ thường gặp với 有
Đừng nhầm 有 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 有 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 有 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.