Fluentide
HSK 3

lại (đã xảy ra); vừa... vừa...

trạng từtrung tính
yòuThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
yòu
Từ loại
trạng từ
Mức
HSK 3
Số nét
2
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 又

viết bằng 2 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

又 nghĩa là gì?

(yòu) là trạng từ trong tiếng Trung biểu thị ý “lại”, nhưng cụ thể dùng cho các hành động đã hoàn thành hoặc lặp lại theo quy luật.

Có ba cách dùng cốt lõi bạn cần nắm vững. (1) “Lại” cho sự kiện đã xảy ra/lặp lại: 他又来了 (“anh ấy lại đến rồi”); 我又迟到了 (“tôi lại đến muộn”). Hãy phân biệt với (zài), vốn chỉ “lại” cho hành động tương lai: 再来一次 (“hãy đến thêm một lần nữa”). (2) Cấu trúc “vừa... vừa...” (...

...): 又便宜又好吃 (“vừa rẻ vừa ngon”); 又高又帅 (“vừa cao vừa đẹp trai”). (3) Biểu thị sự mâu thuẫn nhẹ hoặc bổ sung: 我又没说 (“nhưng tôi đâu có nói thế”). Vị trí cố định: luôn đứng trước động từ. Đừng nhầm với (hái, “vẫn/cũng”), vì từ này thêm thông tin chứ không đánh dấu sự lặp lại. Mẹo kiểm tra kinh điển cho người học: nếu việc đã xảy ra, dùng ; nếu chưa xảy ra, dùng .

Câu ví dụ

他今天又迟到了。

Tā jīntiān yòu chídào le.

Hôm nay anh ấy lại đến muộn.

khẩu ngữ

这件衣服又便宜又好看。

Zhè jiàn yīfu yòu piányi yòu hǎokàn.

Bộ quần áo này vừa rẻ vừa đẹp.

khẩu ngữ

下雨了,我又忘了带伞。

Xià yǔ le, wǒ yòu wàng le dài sǎn.

Trời mưa rồi, tôi lại quên mang ô.

khẩu ngữ

他又高又瘦。

Tā yòu gāo yòu shòu.

Anh ấy vừa cao vừa gầy.

trung tính

你怎么又来了?

Nǐ zěnme yòu lái le?

Sao bạn lại đến đây nữa?

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 又

又来了yòu lái lelại đến rồi; lại xuất hiện
又一次yòu yí cìthêm một lần nữa; lại một lần nữa
又便宜又好yòu piányi yòu hǎovừa rẻ vừa tốt
又高又大yòu gāo yòu dàvừa cao vừa to
又是你yòu shì nǐlại là bạn à

Từ đồng nghĩa

zài

dùng cho hành động tương lai/chưa xảy ra: 再来一次 (“làm thêm một lần nữa” — chưa diễn ra). dùng cho hành động đã xảy ra hoặc lặp lại. Phép thử thì: quá khứ = , tương lai = .

nghĩa là “cũng” — dùng để thêm thông tin song song. 我也去 (“tôi cũng đi”). đánh dấu sự lặp lại hoặc cấu trúc “vừa... vừa...”, không đơn thuần là bổ sung.

hái

nghĩa là “vẫn/cũng/thêm”. 他还在睡 (“anh ấy vẫn đang ngủ”). đánh dấu việc xảy ra lại hoặc tính chất kép; nhấn mạnh sự tiếp diễn hoặc thông tin bổ sung.

Đừng nhầm 又 với

yòu

nghĩa là “phải (hướng)” — cùng âm pinyin, khác chữ. 右边 (“bên phải”) khác với 又来了 (“lại đến rồi”).

yǒu

(“có”) phát âm gần giống (yòu) nhưng khác thanh điệu (thanh 3 so với thanh 4) và mặt chữ hoàn toàn khác nhau khi bạn đã nhận diện được. Đừng nhầm lẫn thanh điệu.

zài

là cặp từ tương lai của . Người mới học hay nói 我又试一次 khi ý họ là 我再试一次 (“để tôi thử thêm một lần nữa”). Nếu việc chưa xảy ra, hãy dùng .

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 又 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 又 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.