又
lại (đã xảy ra); vừa... vừa...
Mức HSK
- Pinyin
- yòu
- Từ loại
- trạng từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 2
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 又
又 viết bằng 2 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
又 nghĩa là gì?
又 (yòu) là trạng từ trong tiếng Trung biểu thị ý “lại”, nhưng cụ thể dùng cho các hành động đã hoàn thành hoặc lặp lại theo quy luật.
Có ba cách dùng cốt lõi bạn cần nắm vững. (1) “Lại” cho sự kiện đã xảy ra/lặp lại: 他又来了 (“anh ấy lại đến rồi”); 我又迟到了 (“tôi lại đến muộn”). Hãy phân biệt với 再 (zài), vốn chỉ “lại” cho hành động tương lai: 再来一次 (“hãy đến thêm một lần nữa”). (2) Cấu trúc “vừa... vừa...” (又...
又...): 又便宜又好吃 (“vừa rẻ vừa ngon”); 又高又帅 (“vừa cao vừa đẹp trai”). (3) Biểu thị sự mâu thuẫn nhẹ hoặc bổ sung: 我又没说 (“nhưng tôi đâu có nói thế”). Vị trí cố định: 又 luôn đứng trước động từ. Đừng nhầm với 还 (hái, “vẫn/cũng”), vì từ này thêm thông tin chứ không đánh dấu sự lặp lại. Mẹo kiểm tra kinh điển cho người học: nếu việc đã xảy ra, dùng 又; nếu chưa xảy ra, dùng 再.
Câu ví dụ
他今天又迟到了。
Tā jīntiān yòu chídào le.
Hôm nay anh ấy lại đến muộn.
khẩu ngữ
这件衣服又便宜又好看。
Zhè jiàn yīfu yòu piányi yòu hǎokàn.
Bộ quần áo này vừa rẻ vừa đẹp.
khẩu ngữ
下雨了,我又忘了带伞。
Xià yǔ le, wǒ yòu wàng le dài sǎn.
Trời mưa rồi, tôi lại quên mang ô.
khẩu ngữ
他又高又瘦。
Tā yòu gāo yòu shòu.
Anh ấy vừa cao vừa gầy.
trung tính
你怎么又来了?
Nǐ zěnme yòu lái le?
Sao bạn lại đến đây nữa?
khẩu ngữ
Cụm từ thường gặp với 又
Từ đồng nghĩa
再 dùng cho hành động tương lai/chưa xảy ra: 再来一次 (“làm thêm một lần nữa” — chưa diễn ra). 又 dùng cho hành động đã xảy ra hoặc lặp lại. Phép thử thì: quá khứ = 又, tương lai = 再.
Đừng nhầm 又 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 又 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 又 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.