日期
date
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- rìqī
- Số nét
- 16
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 日期
日期 viết bằng 16 nét (日: 4, 期: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 3. The specific day of the month or year.
Nghe 日期 trong các tập thật
日期 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
几月几号,就是日期。
The month and day is the date.
Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 日期 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 日期 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.