Fluentide
HSK 1

今天

hôm nay

danh từtrung tính1 tập
jīnThanh 1
tiānThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
jīntiān
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
8
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 今天

今天 viết bằng 8 nét (: 4, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

今天 nghĩa là gì?

今天 (jīntiān) có nghĩa là 'hôm nay' — hiểu theo nghĩa đen là 'ngày hiện tại' (今 'bây giờ/hiện tại' + 天 'ngày').

Từ này đóng vai trò là danh từ chỉ thời gian, không phải trạng từ, nên nó đứng trước động từ hoặc ở đầu câu, không đứng sau động từ: 今天我很忙 hoặc 我今天很忙, tuyệt đối không nói 我很忙今天. Vì động từ trong tiếng Trung không biến đổi theo thì, 今天 (cùng với các từ như 昨天 'hôm qua' và 明天 'ngày mai') thường đảm nhận chức năng mà tiếng Anh dùng thì động từ để diễn đạt: 我今天去 nghĩa là 'Tôi đi hôm nay.' 今天 cũng thường được dùng để mở đầu các cuộc hội thoại về ngày tháng hoặc thời tiết: 今天几号? (Hôm nay là ngày mấy?

), 今天天气怎么样? (Thời tiết hôm nay thế nào?). Dạng 今儿 (jīnr) mang tính khẩu ngữ Bắc Kinh; còn 本日 thì trang trọng/văn viết và hiếm gặp.

Từng chữ một

jīnbây giờ; hiện tại; hôm nay
+
tiānngày; bầu trời
=
今天

Mẹo nhớ: 今 'bây giờ' + 天 'ngày' = ngày đang diễn ra bây giờ = hôm nay.

Nghe 今天 trong các tập thật

今天 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

今天,我们说一个手表。

Today, we are talking about a watch.

Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

今天是星期一。

Jīntiān shì xīngqī yī.

Hôm nay là thứ Hai.

trung tính

我今天很忙。

Wǒ jīntiān hěn máng.

Hôm nay tôi rất bận.

khẩu ngữ

今天天气不好。

Jīntiān tiānqì bù hǎo.

Thời tiết hôm nay không tốt.

trung tính

今天晚上你有空吗?

Jīntiān wǎnshang nǐ yǒu kòng ma?

Tối nay bạn có rảnh không?

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 今天

今天早上jīntiān zǎoshangsáng nay
今天晚上jīntiān wǎnshangtối nay
今天天气jīntiān tiānqìthời tiết hôm nay
今天几号jīntiān jǐ hàohôm nay là ngày mấy
今天星期几jīntiān xīngqī jǐhôm nay là thứ mấy

Từ đồng nghĩa

本日běn rì

Trang trọng/văn viết, dùng trong thông báo chính thức và biển hiệu ('本日营业 mở cửa hôm nay'). Không bao giờ dùng trong hội thoại — hãy nói 今天.

今儿jīnr

Dạng khẩu ngữ phương ngữ Bắc Kinh, đôi khi là 今儿个 (jīnrge). Đặc trưng cho giọng miền Bắc; tiếng Phổ thông chuẩn dùng 今天.

Đừng nhầm 今天 với

明天míngtiān

明天 là 'ngày mai', 今天 là 'hôm nay.' Cùng cấu trúc (X + 天), nhưng ký tự đầu tiên thay đổi mốc thời gian.

昨天zuótiān

昨天 là 'hôm qua.' Cùng nhau tạo thành chuỗi: 昨天今天明天 (hôm qua → hôm nay → ngày mai).

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 今天 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 今天 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.