Fluentide
HSK 1

明天

tomorrow

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral1 tập
míngThanh 2
tiānThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
míngtiān
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
12
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 明天

明天 viết bằng 12 nét (: 8, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

明天 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

明天 (míngtiān) means 'tomorrow' — literally 'bright day' (明 'bright/next' + 天 'day').

Like other Chinese time words, it goes before the verb or at the front of the sentence: 明天我去北京 or 我明天去北京. Because Chinese verbs do not conjugate, 明天 alone is enough to mark the future: 明天下雨 'It will rain tomorrow' needs no auxiliary verb. Common pairings: 明天早上 'tomorrow morning,' 明天晚上 'tomorrow night,' 明天见! 'See you tomorrow!'

(a standard goodbye). The more formal/written equivalent is 明日 (míng rì), used in news headlines and announcements. The colloquial Beijing form 明儿 (míngr) also exists.

Từng chữ một

míngbright; next; clear
+
tiānday; sky
=
明天

Mẹo nhớ: 明 is 日 'sun' + 月 'moon' — both sources of light, so 明 = 'bright.' 'The bright day to come' = tomorrow.

Nghe 明天 trong các tập thật

明天 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他说:你想一想,明天什么都没有了。

Ông ấy nói: Bạn thử nghĩ xem, ngày mai mọi thứ đều biến mất.

“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

明天见!

Míngtiān jiàn!

See you tomorrow!

spoken

明天是星期六。

Míngtiān shì xīngqī liù.

Tomorrow is Saturday.

neutral

我明天去北京。

Wǒ míngtiān qù Běijīng.

I'm going to Beijing tomorrow.

neutral

明天下午你有空吗?

Míngtiān xiàwǔ nǐ yǒu kòng ma?

Are you free tomorrow afternoon?

spoken

Cụm từ thường gặp với 明天

明天见míngtiān jiànsee you tomorrow
明天早上míngtiān zǎoshangtomorrow morning
明天晚上míngtiān wǎnshangtomorrow night
明天下午míngtiān xiàwǔtomorrow afternoon
后天hòutiānthe day after tomorrow

Từ đồng nghĩa

明日míng rì

Formal/written form, used in news, signs, and literary writing ('明日开业' opens tomorrow). 明天 is what people say in conversation.

明儿míngr

Beijing colloquial form, friendly and casual ('明儿见!'). Standard Mandarin everywhere else uses 明天.

Đừng nhầm 明天 với

今天jīntiān

今天 is 'today,' 明天 is 'tomorrow.' Same suffix 'day,' different first character. Pair them: 今天明天.

后天hòutiān

后天 is 'the day after tomorrow' (literally 'after-day'). Don't substitute 明天 for plans two days out.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 明天 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 明天 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.