明天
tomorrow
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- míngtiān
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 12
- Sắc thái
- neutral
Thứ tự nét của 明天
明天 viết bằng 12 nét (明: 8, 天: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
明天 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
明天 (míngtiān) means 'tomorrow' — literally 'bright day' (明 'bright/next' + 天 'day').
Like other Chinese time words, it goes before the verb or at the front of the sentence: 明天我去北京 or 我明天去北京. Because Chinese verbs do not conjugate, 明天 alone is enough to mark the future: 明天下雨 'It will rain tomorrow' needs no auxiliary verb. Common pairings: 明天早上 'tomorrow morning,' 明天晚上 'tomorrow night,' 明天见! 'See you tomorrow!'
(a standard goodbye). The more formal/written equivalent is 明日 (míng rì), used in news headlines and announcements. The colloquial Beijing form 明儿 (míngr) also exists.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 明 is 日 'sun' + 月 'moon' — both sources of light, so 明 = 'bright.' 'The bright day to come' = tomorrow.
Luyện nghe tiếng Trung
Nghe tiếng Trung thật ở đúng trình độ của bạn, kèm lời thoại, pinyin và bản dịch tiếng Việt.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
明天见!
Míngtiān jiàn!
See you tomorrow!
spoken
明天是星期六。
Míngtiān shì xīngqī liù.
Tomorrow is Saturday.
neutral
我明天去北京。
Wǒ míngtiān qù Běijīng.
I'm going to Beijing tomorrow.
neutral
明天下午你有空吗?
Míngtiān xiàwǔ nǐ yǒu kòng ma?
Are you free tomorrow afternoon?
spoken
Cụm từ thường gặp với 明天
Từ đồng nghĩa
Formal/written form, used in news, signs, and literary writing ('明日开业' opens tomorrow). 明天 is what people say in conversation.
Beijing colloquial form, friendly and casual ('明儿见!'). Standard Mandarin everywhere else uses 明天.
Đừng nhầm 明天 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 明天 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 明天 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.