Fluentide
HSK 3

ten thousand

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral2 tập
wànThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
wàn
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 3
Số nét
3
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 万

viết bằng 3 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

万 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

(wàn) is the Chinese number 'ten thousand' — and unlike English, it's a core counting unit, not a workaround.

Chinese groups large numbers in (10,000) and 亿 (100,000,000), not thousand/million/billion. This is the single biggest mental shift for English speakers: 100,000 is 十万 ('ten ten-thousands'), 1,000,000 is 一百万 ('one hundred ten-thousands'), and 10,000,000 is 一千万 ('one thousand ten-thousands'). Always pause and regroup digits in fours, not threes.

also functions figuratively to mean 'a huge number / all / absolutely' in fixed expressions: 千万别 ('absolutely don't,' literally 'thousand-ten-thousand don't'), 万一 ('just in case,' literally 'one in ten thousand'), 万岁 ('long live,' literally 'ten thousand years'). The character is also a common Chinese surname (Wàn).

Nghe 万 trong các tập thật

xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

五十多

Hơn năm mươi vạn.

“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúng

Độ khó

二十七人。

Hai mươi bảy vạn người.

Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

这部手机要一万块。

Zhè bù shǒujī yào yí wàn kuài.

This phone costs ten thousand yuan.

neutral

他们公司有一千多人。

Tāmen gōngsī yǒu yì qiān duō rén.

Their company has over a thousand people.

neutral

我的工资一个月一万。

Wǒ de gōngzī yí ge yuè yí wàn.

My monthly salary is ten thousand.

spoken

万一下雨怎么办?

Wànyī xià yǔ zěnme bàn?

What if it rains?

spoken

Cụm từ thường gặp với 万

一万yí wànten thousand
十万shí wànone hundred thousand
一百万yì bǎi wànone million
千万别qiānwàn biéabsolutely don't
万一wànyījust in case; if by chance

Đừng nhầm 万 với

fāng

Visually similar three-stroke shape but means 'square / direction / method.' Look at the curve at the bottom: hooks left, has a clean foot.

亿

亿 is the NEXT counting unit up — 100,000,000 (one hundred million). 一亿 = 一万万. Don't confuse the two; the digit grouping in Chinese is then 亿.

qiān

is 1,000 (thousand); is 10,000. English collapses these into 'thousand,' but in Chinese they're distinct units. 一千 vs 一万 are off by ten times.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 万 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 万 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.