Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

飞机场

airport

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

飞机场
fēijīchǎngThanh 1
Pinyin
fēijīchǎng
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 飞机场

飞机场 viết bằng 15 nét (: 3, : 6, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Where the damage actually landed. Eight of them shut.

Nghe 飞机场 trong các tập thật

飞机场 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

所以,八个飞机场都不开了。

Vì vậy, tám sân bay đều đóng cửa.

Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vongMới bắt đầu

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 飞机场 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 飞机场 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.