听见
to hear
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- tīngjiàn
- Số nét
- 11
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 听见
听见 viết bằng 11 nét (听: 7, 见: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
The strongest image in the episode: heard seven hundred kilometres away.
Nghe 听见 trong các tập thật
听见 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
那天很晚的时候,很多人听见了一个大的声音。
Vào lúc rất khuya hôm đó, nhiều người đã nghe thấy một âm thanh lớn.
Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 听见 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 听见 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.