声音
sound; voice
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- shēngyīn
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 16
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个 / 种
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 声音
声音 viết bằng 16 nét (声: 7, 音: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
声音 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
声音 (shēngyīn) means 'sound' or 'voice' — any audible noise, including a person's voice, a musical sound, traffic noise, or animal calls.
Literally 声 'sound' + 音 'tone' — a redundant compound where both characters carry the meaning. Differences from English: English splits 'voice' (from a person) and 'sound' (everything else), but 声音 covers both. To specify, you can say 他的声音 ('his voice') or 鸟的声音 ('the sound of birds').
For volume, use 大 / 小: 声音大 ('loud'), 声音小 ('quiet / soft'), 把声音开大一点 ('turn the volume up'). To 'make a sound' is 发出声音; to 'lower your voice' is 小声一点. Related compounds: 大声 (loudly), 小声 (softly), 嗓音 (sǎngyīn, voice quality).
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 声 + 音 both mean 'sound' — doubled up for emphasis: sound / voice.
Nghe 声音 trong các tập thật
声音 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
那天很晚的时候,很多人听见了一个大的声音。
Vào lúc rất khuya hôm đó, nhiều người đã nghe thấy một âm thanh lớn.
Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
你的声音真好听。
Nǐ de shēngyīn zhēn hǎotīng.
Your voice is really lovely.
spoken
外面的声音太大了。
Wàimiàn de shēngyīn tài dà le.
The noise outside is too loud.
spoken
我听到了一个奇怪的声音。
Wǒ tīngdào le yí ge qíguài de shēngyīn.
I heard a strange sound.
neutral
请把电视的声音开小一点。
Qǐng bǎ diànshì de shēngyīn kāi xiǎo yìdiǎn.
Please turn the TV volume down a bit.
neutral
孩子睡了,我们小声一点。
Háizi shuì le, wǒmen xiǎoshēng yìdiǎn.
The child is asleep — let's keep our voices down.
spoken
Cụm từ thường gặp với 声音
Từ đồng nghĩa
嗓音 specifically refers to the quality of a person's voice (deep, hoarse, sweet). 声音 is broader — any sound, including a voice. A singer's 嗓音 is her vocal quality; 她的声音 is more general 'her voice.'
Bare 音 is mostly used in compounds (音乐 music, 录音 recording, 拼音 pinyin) and rarely stands alone for 'sound.' Use 声音 in normal speech.
Đừng nhầm 声音 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 声音 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 声音 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.