小
nhỏ; bé; trẻ
Mức HSK
- Pinyin
- xiǎo
- Từ loại
- tính từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 3
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 小
小 viết bằng 3 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
小 nghĩa là gì?
小 (xiǎo) là tính từ chỉ sự 'nhỏ', trái nghĩa với 大 (dà, 'lớn').
Từ này bao hàm kích thước vật lý (小猫 'mèo con/nhỏ', 小房子 'nhà nhỏ'), độ tuổi theo nghĩa 'trẻ hơn' (他比我小 'anh ấy trẻ hơn tôi'), và đóng vai trò như tiền tố cho biệt danh hoặc các hình thức gọi thân mật (小李 'Tiểu Lý / anh Lý trẻ'). Có hai điểm người học cần lưu ý: thứ nhất, 小 + họ là cách rất phổ biến để gọi đồng nghiệp hoặc bạn bè trẻ tuổi một cách không trang trọng — 小王, 小张 — tương đương 'tiểu Vương / tiểu Trương'; đảo ngược lại với 老 + họ (老王 'lão Vương') dùng để gọi những người lớn tuổi hoặc thân quen một cách tôn trọng; thứ hai, 小 khác với 少 — 小 nói về KÍCH THƯỚC, còn 少 (shǎo) nói về SỐ LƯỢNG.
'Một lượng nhỏ' phải dùng 少, không dùng 小. 小心 (xiǎoxīn, 'cẩn thận', nghĩa đen là 'tim nhỏ') là một trong các từ ghép hữu ích nhất chứa 小.
Câu ví dụ
我有一只小猫。
Wǒ yǒu yī zhī xiǎo māo.
Tôi có một chú mèo nhỏ.
trung tính
这个房子很小。
Zhège fángzi hěn xiǎo.
Ngôi nhà này rất nhỏ.
trung tính
他比我小三岁。
Tā bǐ wǒ xiǎo sān suì.
Anh ấy trẻ hơn tôi ba tuổi.
trung tính
小心!
Xiǎoxīn!
Cẩn thận!
khẩu ngữ
Cụm từ thường gặp với 小
Đừng nhầm 小 với
小 = nhỏ về KÍCH THƯỚC. 少 = ít về SỐ LƯỢNG. 小猫 'mèo nhỏ' so với 猫少 'ít mèo'. Hai chữ này trông khá giống nhau (chữ 少 có thêm một nét), và người mới học thường xuyên nhầm lẫn. Hãy nhớ: 小 dùng cho kích thước của một vật, 少 dùng cho số lượng vật.
校 ('trường học', như trong 学校) chứa các thành phần trông giống 小 nhưng là một chữ hoàn toàn khác. Bộ 木 (gỗ/cây) bên trái giúp phân biệt nó.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 小 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 小 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.