Fluentide
HSK 1

小

nhỏ; bé; trẻ

tính từtrung tính2 tập
小
xiǎoThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
xiǎo
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 1
Số nét
3
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 小

小 viết bằng 3 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

小 nghĩa là gì?

小 (xiǎo) là tính từ chỉ sự 'nhỏ', trái nghĩa với 大 (dà, 'lớn').

Từ này bao hàm kích thước vật lý (小猫 'mèo con/nhỏ', 小房子 'nhà nhỏ'), độ tuổi theo nghĩa 'trẻ hơn' (他比我小 'anh ấy trẻ hơn tôi'), và đóng vai trò như tiền tố cho biệt danh hoặc các hình thức gọi thân mật (小李 'Tiểu Lý / anh Lý trẻ'). Có hai điểm người học cần lưu ý: thứ nhất, 小 + họ là cách rất phổ biến để gọi đồng nghiệp hoặc bạn bè trẻ tuổi một cách không trang trọng — 小王, 小张 — tương đương 'tiểu Vương / tiểu Trương'; đảo ngược lại với 老 + họ (老王 'lão Vương') dùng để gọi những người lớn tuổi hoặc thân quen một cách tôn trọng; thứ hai, 小 khác với 少 — 小 nói về KÍCH THƯỚC, còn 少 (shǎo) nói về SỐ LƯỢNG.

'Một lượng nhỏ' phải dùng 少, không dùng 小. 小心 (xiǎoxīn, 'cẩn thận', nghĩa đen là 'tim nhỏ') là một trong các từ ghép hữu ích nhất chứa 小.

Mẹo nhớ: Chữ 小 gồm ba nét nhỏ — ba vật tí hon, mang nghĩa 'nhỏ'.

Nghe 小 trong các tập thật

小 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

Yu喜欢看小说。

Yu thích đọc tiểu thuyết.

Người đàn ông Hồ Bắc làm theo tiểu thuyết trộm mộ để đào mộ cổ, bị tuyên án mười hai năm tù

Độ khó

Trader Joe's卖一个小袋子,不到三美元,很多人想买。

Trader Joe's bán một chiếc túi nhỏ, chưa đến ba đô la, nhiều người muốn mua.

Vì sao quán cà phê bắt đầu bán túi xách?

Độ khó

Câu ví dụ

我有一只小猫。

Wǒ yǒu yī zhī xiǎo māo.

Tôi có một chú mèo nhỏ.

trung tính

这个房子很小。

Zhège fángzi hěn xiǎo.

Ngôi nhà này rất nhỏ.

trung tính

他比我小三岁。

Tā bǐ wǒ xiǎo sān suì.

Anh ấy trẻ hơn tôi ba tuổi.

trung tính

小心!

Xiǎoxīn!

Cẩn thận!

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 小

小心xiǎoxīncẩn thận; hãy cẩn thận
小孩xiǎoháitrẻ em; đứa bé
小时xiǎoshígiờ
小姐xiǎojiětiểu thư; cô gái trẻ
小狗xiǎo gǒuchó con; chó nhỏ

Đừng nhầm 小 với

少shǎo

小 = nhỏ về KÍCH THƯỚC. 少 = ít về SỐ LƯỢNG. 小猫 'mèo nhỏ' so với 猫少 'ít mèo'. Hai chữ này trông khá giống nhau (chữ 少 có thêm một nét), và người mới học thường xuyên nhầm lẫn. Hãy nhớ: 小 dùng cho kích thước của một vật, 少 dùng cho số lượng vật.

校xiào

校 ('trường học', như trong 学校) chứa các thành phần trông giống 小 nhưng là một chữ hoàn toàn khác. Bộ 木 (gỗ/cây) bên trái giúp phân biệt nó.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 小 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 小 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.