Fluentide
HSK 1

few; little; less

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

tính từneutral1 tập
shǎoThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
shǎo
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 1
Số nét
4
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 少

viết bằng 4 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

少 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

(shǎo) means 'few / little / not much' — the opposite of (duō, 'many/much').

It's a stative adjective: 朋友很少 'I have few friends,' 钱少 'little money.' Two things English speakers should know: first, covers both 'few' (countable: few people) and 'little' (uncountable: little money), unlike English, which distinguishes them; second, has a second reading — pronounced shào (fourth tone), it means 'young' and appears in 少年 (shàonián, 'youth / teenager') and the surname/title 少爷 (shàoye, 'young master').

HSK 1 only tests the shǎo reading. The most common HSK 1 pattern is the 多少 (duōshǎo) question word — literally 'much-few' — meaning 'how much / how many,' used for numbers above ten or unknown quantities (多少钱 'how much money').

Lưu ý: Note: read as shào (fourth tone), means 'young' (少年 'youth,' 少女 'young woman'). HSK 1 only covers the shǎo 'few/little' sense.

Nghe 少 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有的小卡,很人有。

Có những thẻ, rất ít người có.

“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我的朋友很少。

Wǒ de péngyǒu hěn shǎo.

I have very few friends.

neutral

请少放盐。

Qǐng shǎo fàng yán.

Please add less salt.

polite

这里人很少。

Zhèlǐ rén hěn shǎo.

There are very few people here.

neutral

你有多少钱?

Nǐ yǒu duōshǎo qián?

How much money do you have?

spoken

Cụm từ thường gặp với 少

多少duōshǎohow much; how many
很少hěn shǎovery few; rarely
不少bù shǎoquite a few; not a few (= many)
少一点shǎo yīdiǎna little less
至少zhìshǎoat least

Đừng nhầm 少 với

xiǎo

('small') describes SIZE; ('few') describes QUANTITY. 小猫 'small cat' vs 猫少 'few cats.' Beginners constantly mix these because the characters look alike (one stroke apart) and both translate as 'small' in some English phrases.

shěng

('save / province') contains as its bottom component, but means something different. Don't be thrown off by the visual similarity — 省钱 'save money' is not 少钱.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 少 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 少 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.