Fluentide
HSK 1

to buy

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral3 tập
mǎiThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
mǎi
Từ loại
động từ
Mức
HSK 1
Số nét
6
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 买

viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

买 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

(mǎi) is the Chinese verb 'to buy / purchase' — used the same way as English 'buy.'

The most important thing for beginners to memorize is the contrast with its near-twin (mài, 'to sell'): same pronunciation root, only the tone differs (third tone vs fourth tone) and the bottom half of the character differs slightly. Mixing them up reverses your sentence entirely. takes a direct object: 买东西 (buy things), 买一杯咖啡 (buy a coffee).

To say what you bought something for, use (gěi, 'for'): 我给妈妈买了礼物 ('I bought Mom a present'). Common compounds: 买东西 (go shopping, literally 'buy things'), 买单 (mǎidān, pay the bill at a restaurant — a Cantonese loan that's now standard nationwide), 购买 (gòumǎi, formal 'to purchase,' used in writing and contracts).

Nghe 买 trong các tập thật

xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个东西为什么可以东西?

Tại sao thứ này lại có thể mua được đồ?

“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúng

Độ khó

他们东西。

Họ mua đồ.

245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyển

Độ khó

你可以苹果,也可以吃苹果。

Bạn có thể mua táo, cũng có thể ăn táo.

iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chức

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我想买一杯咖啡。

Wǒ xiǎng mǎi yì bēi kāfēi.

I'd like to buy a cup of coffee.

spoken

他去买东西了。

Tā qù mǎi dōngxi le.

He went shopping.

neutral

这本书我买了。

Zhè běn shū wǒ mǎi le.

I bought this book.

neutral

你想买什么?

Nǐ xiǎng mǎi shénme?

What do you want to buy?

spoken

Cụm từ thường gặp với 买

买东西mǎi dōngxigo shopping (lit. buy things)
买票mǎi piàobuy a ticket
买单mǎi dānpay the bill (at a restaurant)
买衣服mǎi yīfubuy clothes
买得起mǎi de qǐcan afford to buy

Từ đồng nghĩa

购买gòumǎi

购买 is formal 'to purchase' — used in writing, contracts, e-commerce sites, and news. In speech, always . Don't say 我去购买东西 — sounds like a robot.

买下mǎi xià

买下 means 'to buy up / acquire' — usually for big-ticket items (a house, a company) or to emphasize completion. is the everyday verb.

Đừng nhầm 买 với

mài

(mǎi, 3rd tone) = buy. (mài, 4th tone) = sell. The characters differ only in the top stroke (卖 has 十 on top). This is the single most common HSK 1 mix-up. Memorize them as a pair.

měi

('beautiful') looks somewhat similar at a glance but means something completely different. Just be careful when reading handwritten characters.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 买 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 买 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.