Fluentide
HSK 3

年轻

young

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

tính từneutral1 tập
niánThanh 2
qīngThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
niánqīng
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 3
Số nét
15
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 年轻

年轻 viết bằng 15 nét (: 6, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

年轻 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

年轻 (niánqīng) is the adjective for 'young' applied to people — typically anyone from teenagers through their thirties or forties, depending on the speaker's perspective.

It literally means 'years light,' i.e. not weighed down by many years. Two distinctions matter for English speakers: first, 年轻 is for people, not for objects — a young tree is , a new company is , not 年轻.

Second, 年轻 is broader than English 'young child'; a 年轻人 is a young adult, not a kid (use 小孩 for children). The opposite is (lǎo, old). Common patterns: 年轻的时候 ('when [I] was young'), 年轻人 ('young person / youth'), 看起来很年轻 ('looks young'). It's a compliment in almost every context.

Từng chữ một

niányear; age
+
qīnglight (in weight)
=
年轻

Mẹo nhớ: Few years = light years on your back = young.

Nghe 年轻 trong các tập thật

年轻 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有一个年轻人,今年二十二岁。

Có một người trẻ tuổi, năm nay hai mươi hai tuổi.

245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyển

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

她看起来很年轻。

Tā kàn qǐlái hěn niánqīng.

She looks very young.

spoken

年轻的时候,我喜欢运动。

Niánqīng de shíhou, wǒ xǐhuan yùndòng.

When I was young, I liked sports.

neutral

现在的年轻人喜欢用手机看新闻。

Xiànzài de niánqīngrén xǐhuan yòng shǒujī kàn xīnwén.

Young people today like to read news on their phones.

neutral

你比我年轻三岁。

Nǐ bǐ wǒ niánqīng sān suì.

You're three years younger than me.

spoken

他还年轻,可以再学。

Tā hái niánqīng, kěyǐ zài xué.

He's still young — he can learn again.

spoken

Cụm từ thường gặp với 年轻

年轻人niánqīngrényoung person; the youth
很年轻hěn niánqīngvery young
年轻的时候niánqīng de shíhouwhen (one was) young
看起来年轻kàn qǐlái niánqīnglooks young
年轻有为niánqīng yǒu wéiyoung and accomplished

Từ đồng nghĩa

xiǎo

means 'small / young' for children specifically (他还小 = he's still little). 年轻 is for teens and adults. Don't call a five-year-old 年轻 — say 还小.

yòu

means 'young' in a more literary or biological sense (幼儿 = infant, 幼小 = young and small). 年轻 is the everyday spoken adjective for young adults.

Đừng nhầm 年轻 với

年纪niánjì

年纪 is a noun meaning 'age' (你多大年纪?= How old are you?). 年轻 is an adjective meaning 'young.' You can't say 我很年纪; you say 我很年轻 or 我年纪小.

qīng

alone means 'light in weight' (这个包很轻 = this bag is light). 年轻 means 'young.' Don't drop the 这个人很轻 means the person is physically light, not young.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 年轻 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 年轻 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.