Fluentide
HSK 1

nói; kể lại

động từtrung tính1 tập
shuōThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
shuō
Từ loại
động từ
Mức
HSK 1
Số nét
9
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 说

viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

说 nghĩa là gì?

(shuō) có nghĩa là 'nói / phát biểu / kể'.

Đây là động từ cốt lõi cho giao tiếp bằng lời — 说话 (shuō huà, 'nói chuyện'), 说中文 (shuō Zhōngwén, 'nói tiếng Trung'), 他说他来 ('anh ấy nói anh ấy sẽ đến'). Có hai điểm người học cần lưu ý: thứ nhất, có thể đi kèm trích dẫn trực tiếp HOẶC mệnh đề nhúng mà không cần từ nối 'rằng': 他说他不来 = 'Anh ấy nói (rằng) anh ấy không đến' — không cần lặp lại 说他说; thứ hai, khác với (jiǎng) về sắc thái: là động từ trung tính hàng ngày, trong khi thiên về 'giải thích / kể chi tiết' (讲故事 'kể chuyện').

Đối với cụm 'nói một ngôn ngữ', cả hai đều dùng được, nhưng phổ biến hơn ở trình độ HSK 1: 我会说一点中文 ('Tôi có thể nói một chút tiếng Trung'). Một cách dùng hữu ích khác: 听说 (tīngshuō, 'nghe nói rằng') thường mở đầu câu để tường thuật thông tin nghe được.

Nghe 说 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

今天,我们钱。

Hôm nay, chúng ta nói về tiền.

245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyển

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

你会说中文吗?

Nǐ huì shuō Zhōngwén ma?

Bạn có nói được tiếng Trung không?

khẩu ngữ

他说他不来。

Tā shuō tā bù lái.

Anh ấy nói anh ấy không đến.

trung tính

请你说慢一点。

Qǐng nǐ shuō màn yīdiǎn.

Xin bạn nói chậm hơn một chút.

lịch sự

我听说你病了。

Wǒ tīngshuō nǐ bìng le.

Tôi nghe nói bạn bị ốm.

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 说

说话shuō huànói chuyện; trò chuyện
说中文shuō Zhōngwénnói tiếng Trung
听说tīngshuōnghe nói rằng; đồn rằng
说一下shuō yīxiànói sơ qua; đề cập
再说zài shuōhãy nói sau; hơn nữa

Từ đồng nghĩa

jiǎng

thiên về 'giải thích / kể / giảng dạy' — dạng nói dài hơn. Ví dụ: 讲故事 'kể chuyện', 老师讲课 'giáo viên giảng bài'. ngắn gọn và tổng quát hơn. Khi nói 'nói một ngôn ngữ', cả hai đều dùng được — 讲英语 / 说英语 — tuy nhiên phổ biến hơn trong khẩu ngữ đại lục.

告诉gàosù

告诉 nghĩa là 'bảo/kể CHO AI đó điều gì' — bắt buộc phải có người nhận: 我告诉他 'Tôi đã bảo anh ấy'. có thể đứng độc lập (我说了 'Tôi nói rồi') hoặc đi kèm mệnh đề. Nếu cần cấu trúc 'bảo X rằng Y', hãy dùng 告诉, không dùng .

Đừng nhầm 说 với

huà

là DANH TỪ chỉ 'lời nói / từ ngữ / điều ai đó nói', không phải động từ. 说话 là động từ 'nói chuyện' (nghĩa đen 'nói lời'); riêng đứng một mình nghĩa là 'lời/talk' (他的话 'lời anh ấy nói'). Đừng nói 我话中文 — hãy nói 我说中文.

jiǎng

Cả hai đều nghĩa là 'nói/phát biểu', nhưng ngụ ý giải thích nhiều hơn hoặc nội dung dài hơn. Với câu ngắn 'anh ấy nói X', hãy dùng . Với 'kể chuyện / giảng bài', hãy dùng . Người miền Nam (Đài Loan, Hồng Kông) có xu hướng dùng nhiều hơn người miền Bắc.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 说 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 说 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.