说
nói; kể lại
Mức HSK
- Pinyin
- shuō
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 9
- Sắc thái
- trung tính
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 说
说 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
说 nghĩa là gì?
说 (shuō) có nghĩa là 'nói / phát biểu / kể'.
Đây là động từ cốt lõi cho giao tiếp bằng lời — 说话 (shuō huà, 'nói chuyện'), 说中文 (shuō Zhōngwén, 'nói tiếng Trung'), 他说他来 ('anh ấy nói anh ấy sẽ đến'). Có hai điểm người học cần lưu ý: thứ nhất, 说 có thể đi kèm trích dẫn trực tiếp HOẶC mệnh đề nhúng mà không cần từ nối 'rằng': 他说他不来 = 'Anh ấy nói (rằng) anh ấy không đến' — không cần lặp lại 说他说; thứ hai, 说 khác với 讲 (jiǎng) về sắc thái: 说 là động từ trung tính hàng ngày, trong khi 讲 thiên về 'giải thích / kể chi tiết' (讲故事 'kể chuyện').
Đối với cụm 'nói một ngôn ngữ', cả hai đều dùng được, nhưng 说 phổ biến hơn ở trình độ HSK 1: 我会说一点中文 ('Tôi có thể nói một chút tiếng Trung'). Một cách dùng hữu ích khác: 听说 (tīngshuō, 'nghe nói rằng') thường mở đầu câu để tường thuật thông tin nghe được.
Nghe 说 trong các tập thật
说 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
今天,我们说钱。
Hôm nay, chúng ta nói về tiền.
245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyển
Câu ví dụ
你会说中文吗?
Nǐ huì shuō Zhōngwén ma?
Bạn có nói được tiếng Trung không?
khẩu ngữ
他说他不来。
Tā shuō tā bù lái.
Anh ấy nói anh ấy không đến.
trung tính
请你说慢一点。
Qǐng nǐ shuō màn yīdiǎn.
Xin bạn nói chậm hơn một chút.
lịch sự
我听说你病了。
Wǒ tīngshuō nǐ bìng le.
Tôi nghe nói bạn bị ốm.
khẩu ngữ
Cụm từ thường gặp với 说
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 说 với
话 là DANH TỪ chỉ 'lời nói / từ ngữ / điều ai đó nói', không phải động từ. 说话 là động từ 'nói chuyện' (nghĩa đen 'nói lời'); riêng 话 đứng một mình nghĩa là 'lời/talk' (他的话 'lời anh ấy nói'). Đừng nói 我话中文 — hãy nói 我说中文.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 说 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 说 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.