手机
cell phone; mobile phone
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- shǒujī
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 10
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 部 / 个
- Xuất hiện trong
- 3 tập
Thứ tự nét của 手机
手机 viết bằng 10 nét (手: 4, 机: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
手机 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
手机 (shǒujī) is the standard Chinese word for a mobile phone — literally 'hand-machine.'
It replaced the older 大哥大 (dàgēdà, 'big brother' for 1990s brick phones) and is now the universal term covering everything from feature phones to the latest 智能手机 (zhìnéng shǒujī, 'smart phone'). In China, 手机 is the central device of daily life: payments (微信支付, 支付宝), ID, transport, and messaging all run on it, far more than in many Western countries. Common verbs that pair with it: 用 (use), 玩 (play with — also means scroll), 看 (look at), 充电 (charge).
The number itself is 手机号 or 手机号码 (shǒujī hàomǎ). To call someone, use 打电话 (dǎ diànhuà), not 打手机. Don't confuse the device 手机 with the action of calling, 打电话.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: A 'machine' (机) you hold in your 'hand' (手) — a cell phone.
Nghe 手机 trong các tập thật
手机 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
佩戴者不用每个短月都拿出手机重新对日期。
The wearer does not need to take out their phone to reset the date every short month.
Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year
他说:你看一看你的手机。
Anh ấy nói: Bạn hãy nhìn vào điện thoại di động của mình.
245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyển
这个公司做手机。
Công ty này sản xuất điện thoại di động.
iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chức
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我的手机没电了。
Wǒ de shǒujī méi diàn le.
My phone is out of battery.
spoken
你的手机号是多少?
Nǐ de shǒujī hào shì duōshao?
What's your cell phone number?
neutral
他一直在玩手机。
Tā yìzhí zài wán shǒujī.
He's been on his phone the whole time.
spoken
我想买一个新手机。
Wǒ xiǎng mǎi yí ge xīn shǒujī.
I want to buy a new phone.
neutral
上课的时候不要看手机。
Shàng kè de shíhou bú yào kàn shǒujī.
Don't look at your phone during class.
neutral
Cụm từ thường gặp với 手机
Từ đồng nghĩa
电话 is 'telephone' in the broad sense — it can mean a landline, the phone call itself (打电话 'to make a call'), or the abstract idea of phone communication. 手机 is specifically the mobile device. Use 手机 for the physical phone, 电话 for the action of calling.
Literal 'mobile phone' — formal/technical term used in contracts, telecom documents, or news. 手机 is the everyday word; nobody says 移动电话 in conversation.
Đừng nhầm 手机 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 手机 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 手机 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.