Fluentide
HSK 2

to play; to have fun

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral2 tập
wánThanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
wán
Từ loại
động từ
Mức
HSK 2
Số nét
8
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 玩

viết bằng 8 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

玩 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

(wán) is the verb 'to play' in the recreational sense — to have fun, mess around, spend leisure time.

Crucially, does NOT mean 'play a sport' the way English does. For sports, use (kick, for soccer) or (hit, for basketball/tennis). covers: playing games (玩游戏), playing with toys (玩玩具), traveling for fun (出去玩 — literally 'go out and play,' but used by adults to mean 'travel/go out'), and casual pastimes (玩手机 'mess around on the phone').

In adult Chinese, 出去玩 doesn't sound childish — it's the standard way to say 'go out for fun' or 'go on a trip.' also has a slangy edge: 玩游戏 (play games) is fine, but 玩女人/玩男人 means 'to play with someone romantically' (negative). The character has the (jade) radical on the left.

Nghe 玩 trong các tập thật

xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

你可以看,也可以

Bạn có thể xem và cũng có thể chơi.

“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa học

Độ khó

游戏吗?

Bạn có chơi game không?

Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

孩子们在外面玩。

Háizi men zài wàimiàn wán.

The kids are playing outside.

neutral

周末我们一起出去玩吧。

Zhōumò wǒmen yìqǐ chūqù wán ba.

Let's go out and have fun together this weekend.

spoken

他每天都在玩手机。

Tā měi tiān dōu zài wán shǒujī.

He's on his phone every single day.

spoken

这个游戏真好玩!

Zhège yóuxì zhēn hǎowán!

This game is really fun!

spoken

祝你玩得开心!

Zhù nǐ wán de kāixīn!

Have a great time!

spoken

Cụm từ thường gặp với 玩

玩游戏wán yóuxìto play games
出去玩chūqù wánto go out (for fun); to travel
玩手机wán shǒujīto mess around on one's phone
好玩hǎowánfun; entertaining
玩得开心wán de kāixīnto have fun

Từ đồng nghĩa

玩耍wánshuǎ

玩耍 is more written/formal — 'to play' typically used for children. Most adults just say . Use 玩耍 in essays or news; in conversation.

Đừng nhầm 玩 với

wán

(also wán) means 'to finish.' Same pinyin, different character: has radical, has (roof) radical. 玩游戏 'play a game' vs 玩完了 'finished playing.'

Don't say 玩足球 for 'play soccer' — say 踢足球. doesn't pair with sports; specific verbs (踢, 打) are required.

For ball games using the hands (basketball, tennis, ping-pong), use , not : 打篮球, 打网球. is for non-sport recreation.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 玩 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 玩 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.