Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

关门

to close (a shop)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

关门
guānménThanh 1
Pinyin
guānmén
Số nét
9
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 关门

关门 viết bằng 9 nét (关: 6, 门: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. Literally 'close the door'; used for shops closing. In the script: 要关门的酒馆 (a pub that is going to close).

Nghe 关门 trong các tập thật

关门 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

那个酒馆关门了。

Quán rượu đó đã đóng cửa.

Lidl mở quán rượu: luật bán rượu ở Bắc Ireland

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 关门 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 关门 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.