Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

关门

to close (for business)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

关门
guānménThanh 1
Pinyin
guānmén
Số nét
9
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 关门

关门 viết bằng 9 nét (: 6, : 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Two years ago, over the roof, and it has not reopened.

Nghe 关门 trong các tập thật

关门 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

所以,科学馆就关门了。

Vì vậy, trung tâm khoa học đã đóng cửa.

“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa họcMới bắt đầu

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 关门 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 关门 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.