Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

科学

science; scientific

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

科学
kēxuéThanh 1
Pinyin
kēxué
Số nét
17
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 科学

科学 viết bằng 17 nét (科: 9, 学: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 科学家 means 'scientist'.

Nghe 科学 trong các tập thật

科学 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

科学家看了38只猫。

Các nhà khoa học đã xem 38 con mèo.

Loài mèo hoang mới được phát hiện ở Bolivia sau 100 năm — Mèo hổ Tilcayo

Độ khó

它们有历史的价值,有艺术的价值,有科学的价值。

Chúng có giá trị lịch sử, giá trị nghệ thuật, giá trị khoa học.

Người đàn ông Hồ Bắc làm theo tiểu thuyết trộm mộ để đào mộ cổ, bị tuyên án mười hai năm tù

Độ khó

因为中微子什么都能穿过,所以科学家一直很难看到它们。

Vì neutrino có thể xuyên qua mọi thứ, nên các nhà khoa học luôn rất khó nhìn thấy chúng.

Halzen giành giải Nobel Vật lý: Biến băng Nam Cực thành kính thiên văn bắt hạt ma

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 科学 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 科学 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.