Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

盗墓

to rob a tomb; tomb robbing

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

盗墓
dàomùThanh 4
Pinyin
dàomù
Số nét
24
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 盗墓

盗墓 viết bằng 24 nét (盗: 11, 墓: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond level. 盗 means to steal/rob; 墓 is a tomb. Related: 盗墓小说 (tomb-robbing novels), 盗掘 (to illegally excavate).

Nghe 盗墓 trong các tập thật

盗墓 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他特别喜欢看盗墓小说。

Anh ta đặc biệt thích đọc tiểu thuyết trộm mộ.

Người đàn ông Hồ Bắc làm theo tiểu thuyết trộm mộ để đào mộ cổ, bị tuyên án mười hai năm tù

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 盗墓 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 盗墓 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.