文物
cultural relic; artifact
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- wénwù
- Số nét
- 12
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 文物
文物 viết bằng 12 nét (文: 4, 物: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Beyond HSK 2. Official term for historical objects: 古墓里的东西,是文物。
Nghe 文物 trong các tập thật
文物 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
古墓里的东西,是文物。
Đồ trong mộ cổ là văn vật.
Người đàn ông Hồ Bắc làm theo tiểu thuyết trộm mộ để đào mộ cổ, bị tuyên án mười hai năm tù
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 文物 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 文物 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.