古墓
ancient tomb
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- gǔmù
- Số nét
- 18
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 古墓
古墓 viết bằng 18 nét (古: 5, 墓: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Beyond HSK 2. 古 means ancient, 墓 means tomb. Central to the story: 挖古墓.
Nghe 古墓 trong các tập thật
古墓 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
小说里有人挖古墓,拿好东西。
Trong tiểu thuyết có người đào mộ cổ, lấy đồ tốt.
Người đàn ông Hồ Bắc làm theo tiểu thuyết trộm mộ để đào mộ cổ, bị tuyên án mười hai năm tù
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 古墓 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 古墓 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.