Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

单位

unit; work unit; (in compounds) site/institution

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

单位
dānwèiThanh 1
Pinyin
dānwèi
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 单位

单位 viết bằng 15 nét (单: 8, 位: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. Here in 文物保护单位, meaning a designated heritage protection site. Also means one's workplace in everyday Chinese.

Nghe 单位 trong các tập thật

单位 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

那两座古墓是东周时期的,在湖北省文物保护单位郭家庙墓群的保护范围内。

Hai ngôi mộ cổ đó thuộc thời Đông Chu, nằm trong phạm vi bảo vệ của quần thể mộ Quách Gia Miếu, một đơn vị bảo vệ văn vật cấp tỉnh của Hồ Bắc.

Người đàn ông Hồ Bắc làm theo tiểu thuyết trộm mộ để đào mộ cổ, bị tuyên án mười hai năm tùCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 单位 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 单位 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.