Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

信息

information

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

信息
xìnxīThanh 4

Tự nói thử

Pinyin
xìnxī
Số nét
19
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 信息

信息 viết bằng 19 nét (信: 9, 息: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 2. Key theme: 整理信息, 自己的信息.

Nghe 信息 trong các tập thật

信息 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它帮客户整理大量的信息,也就是数据。

Nó giúp khách hàng sắp xếp lượng lớn thông tin, tức là dữ liệu.

Lợi nhuận Palantir tăng mạnh, doanh thu thương mại tại Mỹ lần đầu vượt chính phủSơ cấp

文物在地下,和土、和位置在一起,挖开以后,很多信息就没有了。

Cổ vật nằm dưới đất, cùng với đất và vị trí; sau khi đào lên, rất nhiều thông tin sẽ mất đi.

Người đàn ông Hồ Bắc làm theo tiểu thuyết trộm mộ để đào mộ cổ, bị tuyên án mười hai năm tùCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 信息 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 信息 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.