Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

信息

information

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

信息
xìnxīThanh 4
Pinyin
xìnxī
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 信息

信息 viết bằng 19 nét (: 9, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. The thing that had to flow between the two systems for this to work.

Nghe 信息 trong các tập thật

信息 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一个人被咬,信息要能传到管动物的部门;一只狗发病,信息要能传到管人的部门。

Khi một người bị cắn, thông tin phải được chuyển đến bộ phận quản lý động vật; khi một con chó phát bệnh, thông tin phải được chuyển đến bộ phận quản lý con người.

Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chó

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 信息 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 信息 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.