过程
process; course
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- guòchéng
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 18
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 过程
过程 viết bằng 18 nét (过: 6, 程: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.
过程 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
过程 (guòchéng) is the Chinese noun for 'process' or 'course' — the sequence of steps, stages, or developments through which something moves from start to finish (学习的过程 the learning process, 生产过程 production process, 在……过程中 in the course of...).
It is register-neutral and very common in study, work, and description. For English speakers, the most useful pattern is 在……过程中 ('during / in the course of'), used to frame when something happened: 在讨论的过程中 = 'during the discussion.'
Unlike English 'process,' 过程 is almost always a noun and is not used as a verb — 'to process data' is 处理数据, not 过程. It emphasizes the journey between two points, often contrasted with 结果 (result), the outcome at the end.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 过 (to pass through) + 程 (a journey's stages) = the stages you pass through — a process.
Nghe 过程 trong các tập thật
过程 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
高斯消元法,是一种解方程组的方法,计算机也经常使用,计算过程中,表里的数字会改变。
Phương pháp khử Gauss là một cách giải hệ phương trình, máy tính cũng thường dùng, trong quá trình tính toán, các con số trong bảng sẽ thay đổi.
Cầu thủ NFL không chơi bóng nữa, đi giải bài toán khóCao cấp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
学中文是一个慢慢积累的过程。
Xué Zhōngwén shì yí ge mànman jīlěi de guòchéng.
Learning Chinese is a process of slow accumulation.
spoken
在做实验的过程中,我们遇到了一些问题。
Zài zuò shíyàn de guòchéng zhōng, wǒmen yùdào le yìxiē wèntí.
During the experiment, we ran into some problems.
neutral
重要的不是结果,而是过程。
Zhòngyào de bú shì jiéguǒ, ér shì guòchéng.
What matters is not the result, but the process.
neutral
整个决策过程都非常公开透明。
Zhěnggè juécè guòchéng dōu fēicháng gōngkāi tòumíng.
The entire decision-making process was very open and transparent.
written
Cụm từ thường gặp với 过程
Từ đồng nghĩa
程序 is a set procedure or fixed sequence of steps (工作程序 work procedure), and also 'computer program.' 过程 is the natural unfolding of events over time. Use 程序 for formal, ordered steps; 过程 for the general course something takes.
Đừng nhầm 过程 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 过程 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 过程 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.