Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

教育

education

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

教育
jiàoyùThanh 4
Pinyin
jiàoyù
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 教育

教育 viết bằng 19 nét (: 11, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. The industry's claim the mayor answers: 这是教育的未来。

Nghe 教育 trong các tập thật

教育 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

卖这些产品的公司有一句话说了很多年:这是教育的未来,挡不住的。

Các công ty bán những sản phẩm này nhiều năm nay vẫn lặp lại một câu: "Đây là tương lai của giáo dục, không thể ngăn cản được."

New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủ

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 教育 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 教育 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.