影响
to influence; influence; impact
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- yǐngxiǎng
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 24
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 影响
影响 viết bằng 24 nét (影: 15, 响: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
影响 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
影响 (yǐngxiǎng) functions as both a verb ('to influence; to affect') and a noun ('influence; impact').
Literally 'shadow + echo,' the image is of something casting a shadow or sending an echo that reaches farther than itself. As a verb: 别影响别人 ('don't disturb / affect others'); as a noun: 这件事的影响很大 ('the impact of this matter is huge'). One thing English speakers often miss: in Chinese, 影响 is frequently negative or neutral by default — closer to 'affect / disturb' than the warmer English 'influence.'
'Don't 影响 me' typically means 'don't bother me' or 'don't mess up what I'm doing,' not 'don't shape my character.' For a clearly positive 'influence,' add 好的 ('good 影响') or use 启发 (qǐfā, 'inspire').
Từng chữ một
Mẹo nhớ: Shadow + echo — something that reaches you indirectly, just like an influence.
Nghe 影响 trong các tập thật
影响 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
报道说,医院的号本来就紧张,软件不断点击抢号,会占用系统资源,影响其他患者正常预约。
Bài báo nói rằng, số khám của bệnh viện vốn đã khan hiếm, phần mềm liên tục bấm giành số khám sẽ chiếm tài nguyên hệ thống, ảnh hưởng đến việc đặt khám bình thường của bệnh nhân khác.
Đăng ký khám bệnh giúp bạn gái, sao cuối cùng lại bị kết án?Cao cấp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
看电视太多会影响学习。
Kàn diànshì tài duō huì yǐngxiǎng xuéxí.
Watching too much TV will affect your studies.
neutral
请小声一点儿,不要影响别人。
Qǐng xiǎoshēng yìdiǎnr, búyào yǐngxiǎng biérén.
Please be quieter, don't disturb others.
spoken
这本书对我影响很大。
Zhè běn shū duì wǒ yǐngxiǎng hěn dà.
This book had a big influence on me.
neutral
天气不好,影响了我们的旅行。
Tiānqì bù hǎo, yǐngxiǎng le wǒmen de lǚxíng.
The bad weather affected our trip.
neutral
他受到了老师的影响。
Tā shòudào le lǎoshī de yǐngxiǎng.
He was influenced by his teacher.
written
Cụm từ thường gặp với 影响
Từ đồng nghĩa
作用 means 'function / effect' — neutral, often about how something works. 这个药有什么作用? ('What does this medicine do?'). 影响 is broader and often suggests downstream effects on people or situations.
效果 means 'result / effect / outcome' — the visible result of an action. 学习效果很好 ('the study results are good'). 影响 is the process of affecting; 效果 is the result.
Đừng nhầm 影响 với
影子 is a literal shadow (the dark shape on the ground). 影响 is figurative 'influence.' They share the 影 character but mean different things.
印象 is an 'impression' — what stays in your mind after meeting someone or seeing something. 给我留下印象 ('made an impression on me'). Sounds similar to 影响 but means something internal, not external impact.
响 alone means 'to make a sound; ring' (电话响了 — 'the phone rang'). 影响 is a different compound word.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 影响 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 影响 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.