Fluentide
HSK 3

比赛

cuộc thi; trận đấu

danh từtrung tính2 tập
比
bǐThanh 3
赛
sàiThanh 4

Tự nói thử

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
bǐsài
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 3
Số nét
18
Sắc thái
trung tính
Lượng từ
场 / 次
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 比赛

比赛 viết bằng 18 nét (比: 4, 赛: 14). Hình vẽ tự động chạy lại.

比赛 nghĩa là gì?

比赛 (bǐsài) có nghĩa là 'cuộc thi / trận đấu / cuộc tranh tài' — bất kỳ sự kiện có tổ chức nào mà cá nhân hoặc đội nhóm cạnh tranh để đạt được kết quả.

Từ này bao gồm các môn thể thao (trận bóng đá), các kỳ thi học thuật (cuộc thi viết luận), các chương trình tìm kiếm tài năng (cuộc thi hát), và thậm chí cả những thách thức không chính thức (chúng ta cùng thi đua). 比赛 cũng hoạt động như một động từ mang nghĩa 'thi đấu', mặc dù tiếng Trung thường ghép nó với một danh từ: 参加比赛 (tham gia cuộc thi).

Có hai điểm cần lưu ý: thứ nhất, 比赛 rộng hơn “trận đấu” — nó phủ cả những gì tiếng Việt gọi là “cuộc thi”, tức mọi cuộc tranh tài có tổ chức, có giám khảo hoặc có chấm điểm; thứ hai, khi dùng làm động từ, 比赛 đứng một mình vẫn đúng ngữ pháp (chúng ta cùng thi đấu), mà không cần nêu rõ hoạt động cụ thể. Lượng từ mặc định là 场 cho một trận đấu riêng lẻ, và 次 cho một vòng thi.

Từng chữ một

比bǐso sánh; hơn
+
赛sàithi đấu; cuộc thi
=
比赛

Mẹo nhớ: 比 (so sánh) + 赛 (thi đấu) — so sánh thành tích thông qua thi đấu.

Nghe 比赛 trong các tập thật

比赛 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

当时,这个成绩,打破了那场比赛的纪录,也是美国选手第一次跑马拉松的最快成绩。

Lúc đó, thành tích này đã phá kỷ lục của cuộc thi đó, và cũng là thành tích nhanh nhất của một vận động viên Mỹ trong lần đầu chạy marathon.

Vận động viên chạy người Mỹ nhờ tập luyện trên máy chạy bộ ở phòng gym, lần đầu chạy marathon đã giành chức vô địchCao cấp

有一个比赛,要很好笑的动物照片。

Có một cuộc thi cần những bức ảnh động vật thật hài hước.

Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bố

Độ khó

Câu ví dụ

明天有一场足球比赛。

Míngtiān yǒu yì chǎng zúqiú bǐsài.

Ngày mai có một trận bóng đá.

trung tính

你想参加这个比赛吗?

Nǐ xiǎng cānjiā zhè ge bǐsài ma?

Bạn có muốn tham gia cuộc thi này không?

văn nói

我们班赢了比赛,大家都很高兴。

Wǒmen bān yíng le bǐsài, dàjiā dōu hěn gāoxìng.

Lớp chúng tôi đã thắng trận đấu, mọi người đều rất vui.

văn nói

比赛下午三点开始。

Bǐsài xiàwǔ sān diǎn kāishǐ.

Trận đấu bắt đầu lúc ba giờ chiều.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 比赛

参加比赛cānjiā bǐsàitham gia cuộc thi
足球比赛zúqiú bǐsàitrận bóng đá
比赛开始bǐsài kāishǐtrận đấu bắt đầu
赢了比赛yíng le bǐsàiđã thắng trận đấu
一场比赛yì chǎng bǐsàimột trận đấu (một sự kiện)

Từ đồng nghĩa

竞赛jìngsài

竞赛 trang trọng hơn và chủ yếu dùng cho các kỳ thi học thuật hoặc cuộc thi quy mô lớn chính thức — 数学竞赛 (kỳ thi toán), 知识竞赛 (cuộc thi kiến thức). 比赛 bao quát mọi thứ từ không chính thức đến chuyên nghiệp.

赛sài

赛 một âm tiết được dùng trong các từ ghép và tiêu đề báo chí — 决赛 (chung kết), 半决赛 (bán kết), 大赛 (cuộc thi lớn). Khi đứng một mình như danh từ, nó hiếm gặp trong văn nói hiện đại.

Đừng nhầm 比赛 với

游戏yóuxì

游戏 nghĩa là 'trò chơi / vui chơi' — thứ gì đó để giải trí mà không nhất thiết có người thắng kẻ thua (trò chơi điện tử, trò chơi trẻ em). 比赛 luôn liên quan đến sự cạnh tranh và kết quả.

比较bǐjiào

比较 nghĩa là 'tương đối' hoặc 'so sánh' — chung ký tự đầu nhưng khác chức năng. 比赛 là sự kiện thi đấu; 比较 là hành động đánh giá hoặc trạng từ 'khá/hơn'.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 比赛 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 比赛 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.