Fluentide
HSK 3

游戏

game

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral1 tập
yóuThanh 2
Thanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
yóuxì
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 3
Số nét
18
Sắc thái
neutral
Lượng từ
个 / 种
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 游戏

游戏 viết bằng 18 nét (: 12, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

游戏 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

游戏 (yóuxì) is the Chinese noun for 'game' — covering everything from a children's playground game to a video game on your phone.

Literally 'play + amuse,' the word fits both kid play (做游戏 — 'play a game') and modern digital games (玩游戏 — 'play a video game'; 手机游戏 — 'mobile game'). The verb that goes with 游戏 is ('to play'): 我喜欢玩游戏 ('I like playing games'). Don't say 做游戏 for video games — is used for organized children's group games.

游戏 can also serve as a verb in compounds like 游戏人间 (a literary 'play with life'), but in daily speech it is overwhelmingly a noun. A common compound: 游戏机 ('gaming console'). For board games specifically, native speakers often say 桌游 (zhuōyóu).

Từng chữ một

yóuto swim; to travel; to roam
+
play; drama; show
=
游戏

Mẹo nhớ: Roam + play — to roam around playing, i.e. a game.

Nghe 游戏 trong các tập thật

游戏 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

今天,我们说一个人和一个游戏

Hôm nay, chúng ta nói về một người và một trò chơi.

Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我弟弟很喜欢玩游戏。

Wǒ dìdi hěn xǐhuan wán yóuxì.

My younger brother really likes playing games.

spoken

这个游戏很有意思。

Zhège yóuxì hěn yǒu yìsi.

This game is really fun.

spoken

孩子们在公园里做游戏。

Háizimen zài gōngyuán lǐ zuò yóuxì.

The children are playing games in the park.

neutral

别玩手机游戏了,去睡觉。

Bié wán shǒujī yóuxì le, qù shuìjiào.

Stop playing mobile games and go to sleep.

spoken

我们一起玩个游戏吧。

Wǒmen yìqǐ wán ge yóuxì ba.

Let's play a game together.

spoken

Cụm từ thường gặp với 游戏

玩游戏wán yóuxìplay a game; play video games
手机游戏shǒujī yóuxìmobile game
电脑游戏diànnǎo yóuxìcomputer game
游戏机yóuxìjīgame console
做游戏zuò yóuxìplay a game (children's group game)

Từ đồng nghĩa

比赛bǐsài

比赛 is 'match / competition' — has winners and losers, often organized. 足球比赛 ('soccer match'). 游戏 is broader 'play,' competitive or not.

Đừng nhầm 游戏 với

游泳yóuyǒng

游泳 means 'to swim' — same first character but completely different meaning. 去游泳 ('go swimming') vs 玩游戏 ('play games').

alone usually means 'play / opera / drama' — 京戏 ('Peking opera'). 游戏 specifically means 'game.'

玩具wánjù

玩具 is a 'toy' — a physical object. 游戏 is an activity. A kid plays 游戏 with 玩具.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 游戏 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 游戏 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.